Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17865 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng bảo lãnh phát hành (Issuing Bank trong L/C)
Ngân hàng bảo lưu tài sản lưu ký
Ngân hàng chuyên cho vay tiêu dùng (Consumer Lending Bank)
Ngân hàng chuyển tiếp (Intermediary Bank)
Ngân hàng giám sát (Supervisory Bank)
Ngân hàng giám sát (Surrogate Bank)
Ngân hàng hoàn trả (Refunding Bank)
Ngân hàng hợp vốn (Consortium Bank)
Ngân hàng không chi nhánh (Branchless Banking)
Ngân hàng lưu ký (Custodian Bank)
Ngân hàng lưu ký chứng khoán nợ doanh nghiệp niêm yết (Corporate Bond Listed Custodian Bank)
Ngân hàng lưu ký tài sản số (Digital Asset Custodian Bank)
Ngân hàng lưu ký tập trung (Central Securities Depository — CSD trong ngân hàng)
Ngân hàng lưu ký tập trung (Central Securities Depository — CSD)
Ngân hàng neo (Anchor Bank)
Ngân hàng neo địa phương (Local Anchor Bank)
Ngân hàng quốc doanh tiếng Anh là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Nhật là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Trung là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Ngân hàng số (Digital Bank / Neobank)
Ngân hàng thu hộ (Collecting Bank)
Ngân hàng thông báo (Advising Bank)
Ngân hàng thương mại (Commercial Bank)
Ngân hàng tư nhân tiếng Anh là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Nhật là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Trung là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trang 118/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát