Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17977 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phí trả chậm kỳ hạn
Phí trả chậm nghĩa vụ bảo lãnh
Phí trả chậm thư tín dụng
Phí trả chậm thẻ tín dụng (Credit Card Late Payment Fee)
Phí trả chậm thẻ tín dụng (Late Payment Fee)
Phí trả nợ một phần (Partial Prepayment Fee)
Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)
Phí trả nợ trước hạn có điều kiện (Conditional Prepayment Penalty)
Phí trả phát sinh từ tài khoản không hoạt động
Phí trả thêm cho quyền ưu tiên giao dịch (Priority Transaction Fee)
Phí trả thường niên thẻ ghi nợ
Phí trả trước khoản vay (Prepaid Loan Interest)
Phí tài trợ dự án carbon âm (Carbon-negative Project Finance Fee)
Phí tái cơ cấu khoản vay theo nhóm nợ (Loan Restructuring Fee by Loan Group)
Phí tái cơ cấu khoản vay xanh (Green Loan Restructuring Fee)
Phí tái định giá khoản vay
Phí tư vấn tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Advisory Fee)
Phí tổ chức thu xếp tín dụng (Facility Arrangement Fee)
Phí xử lý giải ngân
Phí xử lý hồ sơ tín dụng
Phí xử lý ngoại hối
Phí xử lý ngoại tệ đi
Phí xử lý ngoại tệ đến
Phí xử lý rủi ro đối tác
Phí xử lý tái phát hành thẻ
Phí điều chỉnh hạn mức giao dịch ngoại tệ khẩn cấp (Emergency FX Limit Adjustment Fee)
Phí điều chỉnh khoản vay theo lãi suất tham chiếu (Benchmark Repricing Fee)
Phí đăng ký phát hành thẻ (Card Issuance Fee)
Phí đường vòng tiền tệ
Phí định giá khoản vay
Trang 125/167 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát