Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17965 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4998

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên Tổ chức (Institutional Priority Client Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Ngân hàng Cao cấp (Private Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư và Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp (Corporate Finance & Investment Banking Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Thanh toán Xuyên biên giới (Cross-Border Payments Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Thanh toán và Đối soát (Payments & Reconciliation Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Thẻ và Thanh toán Số (Card & Digital Payments Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Bán lẻ (Retail Financial Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Cá nhân (Personal Financial Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Khách hàng Ưu tiên Khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp (Agri-Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Số (Digital Financial Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Giám sát Tuân thủ Đạo lực tiếp thị sản phẩm tài chính (Marketing Conduct Compliance Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Hỗ trợ Tín dụng và Giám sát Sau cho vay (Loan Monitoring & Support Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Ngoại hối Bán lẻ (Retail FX Sales Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Ngoại tệ và Phái sinh (FX & Derivatives Sales Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Tiền tệ Số (Digital Currency Sales Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (Banking Internal Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (Internal Control Department ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Hoạt động Kinh doanh Ngoại hối (FX Business Compliance Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Dòng tiền và Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn (Cash Flow Planning & Tenor Gap Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Hóa Vốn Kinh doanh (Capital Planning Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh Tiền gửi (Deposit Sales Planning Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh Tín dụng (Credit Planning & Business Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh và Phân tích Hiệu suất (Business Planning & Performance Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tài chính & Ngân sách Doanh nghiệp (Corporate Financial Planning & Budgeting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 126/167 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.