Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17951 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Nghiệp vụ Bù trừ Séc Liên ngân hàng Điện tử (Electronic Interbank Cheque Clearing Department)
Phòng Nghiệp vụ Bù trừ và Thanh toán Đa Biên Xuyên Biên Giới (Cross-Border Multilateral Netting & Settlement Department)
Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Thực hiện Hợp đồng Xây dựng (Construction Performance Guarantee Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Đối ứng Đa Biên (Multilateral Counter-Guarantee Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Đồng tài trợ Liên ngân hàng (Interbank Syndicated Guarantee Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Chi trả Kiều hối Liên ngân hàng (Interbank Remittance Payout Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Cánh đồng Lớn
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp FDI (FDI Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional SME Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Ngành Dịch vụ
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Ngành Sản xuất (SME Manufacturing Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu (Trade Corporate Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Dự án Năng lượng Sạch
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Hỗ trợ Doanh nghiệp Khởi nghiệp Sáng tạo (Innovation Startup Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Mua bán và Sáp nhập (M&A Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Theo Dòng Tiền Tự Động (Automated Cash-flow Lending Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Theo Hợp đồng Mua bán Điện (PPA Lending Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Theo Hợp đồng Mua bán Điện trực tiếp (Corporate Power Purchase Agreement Loan Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tiêu dùng Số (Digital Consumer Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Nhà ở (Residential Mortgage Finance Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Nhúng (Embedded Finance Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Tiêu dùng Bền vững (Sustainable Consumer Finance Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Vi mô (Microfinance Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Bất động sản Khu công nghiệp (Industrial-zoned Real Estate Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Chuỗi Cung ứng Xanh
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Công nghệ Sạch (Cleantech Project Finance Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Hạ tầng Giao thông (Infrastructure Project Finance Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Khử Carbon (Carbon Removal Project Finance Lending Department)
Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Điện gió Ngoài khơi Liên ngân hàng
Trang 127/167 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát