Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17915 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Nghiệp vụ Phân tích Rủi ro Tín dụng Khách hàng Cá nhân Theo Kênh Số (Digital-channel Retail Credit Risk Analytics Department)
Phòng Nghiệp vụ Phân tích Rủi ro Tín dụng Khách hàng Đối tác Chiến lược (Strategic Counterparty Credit Risk Analytics Department)
Phòng Nghiệp vụ Phân tích Rủi ro Tỷ giá Doanh nghiệp Xuất khẩu (Export Corporate FX Risk Analytics Department)
Phòng Nghiệp vụ Phân tích Tín dụng Đối tác Đồng tài trợ Liên ngân hàng
Phòng Nghiệp vụ Phê duyệt Giao dịch Ngoại hối Lẻ (Retail FX Deal Approval Department)
Phòng Nghiệp vụ Phê duyệt Khoản vay Cá nhân Tự động (Automated Retail Lending Approval Department)
Phòng Nghiệp vụ Phê duyệt Khoản vay Theo Hợp đồng Mua bán Tín chỉ Carbon (Carbon Credit Loan Approval Department)
Phòng Nghiệp vụ Phê duyệt Tín dụng ESG Cá nhân Cao cấp (Premier Retail ESG Credit Approval Department)
Phòng Nghiệp vụ Phê duyệt Tín dụng Khách hàng Ưu tiên Khu vực (Regional Priority Client Lending Approval Department)
Phòng Nghiệp vụ Phê duyệt Tín dụng Tổ chức Tài chính Vi mô (Microfinance Institution Credit Approval Department)
Phòng Nghiệp vụ Phục vụ Khách hàng Đại lý Ngân hàng
Phòng Nghiệp vụ Quản lý Giới hạn Giao dịch Liên ngân hàng Theo Đối tác
Phòng Nghiệp vụ Quản lý Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ Liên ngân hàng theo Ngành (Interbank Sectoral Syndicated Lending Limit Management Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản lý Tài sản Đảm bảo Số (Digital Collateral Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản lý Tài sản Đảm bảo Số Liên ngân hàng
Phòng Nghiệp vụ Quản lý Đối chiếu Giao dịch Thẻ Liên ngân hàng
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Quan hệ Đối tác Chiến lược Khối Bán buôn
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Giao dịch Ngoại hối Bán lẻ (Retail FX Trading Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Khách hàng Chiến lược Khu vực (Regional Strategic Client Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Ký quỹ Đa Tầng (Multi-tier Collateral Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Thanh khoản Khu vực (Regional Liquidity Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Thanh khoản Sản phẩm Thẻ (Card Product Liquidity Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Thanh khoản Sản phẩm Tiền gửi Có Kỳ hạn (Term Deposit Liquidity Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Thanh khoản Tiền gửi Số
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Thanh khoản Đầu tư Ứng trước Chứng khoán
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Tiền tệ Kỹ thuật số (Digital Currency Risk Management Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Tín dụng Ngân hàng Đối tác (Partner Bank Credit Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Tín dụng Nhóm Khách hàng Liên quan
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Tín dụng Đối tác Thanh toán Bù trừ Trung ương (CCP Counterparty Credit Risk Management Department)
Phòng Nghiệp vụ Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Đa Ngành
Trang 129/166 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát