Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17881 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4945

Phòng Nghiệp vụ Đồng tài trợ Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Syndication Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Đồng tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional SME Syndication Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Bán buôn (Wholesale Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Số và Đổi mới Sản phẩm (Digital Banking & Product Innovation Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đại lý và Thanh toán Quốc tế (Correspondent Banking & International Payments Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đối tác Chiến lược và Đồng tài trợ (Strategic Partner & Syndication Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân quỹ (Treasury Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phát triển Kinh doanh (Business Development Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Dữ liệu Khách hàng 360 (Customer 360 Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Dữ liệu Tín dụng và Chống Gian lận (Credit Analytics & Fraud Intelligence Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Hiệu quả Kinh doanh Thẻ Tín dụng (Credit Card Profitability Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo thời gian thực

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Customer Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Thị trường Liên ngân hàng (Interbank Market Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phê duyệt Hạn mức Tín dụng Khách hàng Cá nhân Cao cấp Liên chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phê duyệt Tín dụng Theo Chuỗi Cung Ứng Nông nghiệp (Agricultural Supply Chain Credit Approval Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phê duyệt Tín dụng Tiêu dùng Theo Phân Khúc Rủi Ro Hành Vi Số

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Danh mục Đầu tư Trái phiếu Chính phủ (Sovereign Bond Portfolio Management Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Danh mục Đầu tư Tài chính (Financial Investment Portfolio Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Dữ liệu Tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Khoản vay Đặc biệt (Special Assets Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Nợ Khoản vay Đồng tài trợ (Syndicated Loan Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Nợ Xấu và Tài sản Tổn thất (NPL & Loss Asset Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Quan hệ Ngân hàng Đại lý Ngoại hối (Correspondent Banking FX Relationship Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Bancassurance (Bancassurance Partnership Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Tiền tệ và Thanh toán Quốc tế

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Tài sản Nợ (Asset Liability Management Department — ALM)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 131/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.