Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17881 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Nghiệp vụ Đồng tài trợ Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Syndication Department)
Phòng Nghiệp vụ Đồng tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional SME Syndication Department)
Phòng Ngân hàng Bán buôn (Wholesale Banking Department)
Phòng Ngân hàng Số và Đổi mới Sản phẩm (Digital Banking & Product Innovation Department)
Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)
Phòng Ngân hàng Đại lý và Thanh toán Quốc tế (Correspondent Banking & International Payments Department)
Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)
Phòng Ngân hàng Đối tác Chiến lược và Đồng tài trợ (Strategic Partner & Syndication Banking Department)
Phòng Ngân quỹ (Treasury Operations Department)
Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)
Phòng Phát triển Kinh doanh (Business Development Department)
Phòng Phân tích Dữ liệu Khách hàng 360 (Customer 360 Analytics Department)
Phòng Phân tích Dữ liệu Tín dụng và Chống Gian lận (Credit Analytics & Fraud Intelligence Department)
Phòng Phân tích Hiệu quả Kinh doanh Thẻ Tín dụng (Credit Card Profitability Analytics Department)
Phòng Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo thời gian thực
Phòng Phân tích Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Customer Analytics Department)
Phòng Phân tích Thị trường Liên ngân hàng (Interbank Market Analytics Department)
Phòng Phê duyệt Hạn mức Tín dụng Khách hàng Cá nhân Cao cấp Liên chi nhánh
Phòng Phê duyệt Tín dụng Theo Chuỗi Cung Ứng Nông nghiệp (Agricultural Supply Chain Credit Approval Department)
Phòng Phê duyệt Tín dụng Tiêu dùng Theo Phân Khúc Rủi Ro Hành Vi Số
Phòng Quản lý Danh mục Đầu tư Trái phiếu Chính phủ (Sovereign Bond Portfolio Management Desk)
Phòng Quản lý Danh mục Đầu tư Tài chính (Financial Investment Portfolio Management Department)
Phòng Quản lý Dữ liệu Tín dụng
Phòng Quản lý Khoản vay Đặc biệt (Special Assets Management Department)
Phòng Quản lý Nợ Khoản vay Đồng tài trợ (Syndicated Loan Management Department)
Phòng Quản lý Nợ Xấu và Tài sản Tổn thất (NPL & Loss Asset Management Department)
Phòng Quản lý Quan hệ Ngân hàng Đại lý Ngoại hối (Correspondent Banking FX Relationship Department)
Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Bancassurance (Bancassurance Partnership Management Department)
Phòng Quản lý Tiền tệ và Thanh toán Quốc tế
Phòng Quản lý Tài sản Nợ (Asset Liability Management Department — ALM)
Trang 131/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát