Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17810 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Tài trợ Mua bán và Sáp nhập (M&A Finance Department)
Phòng Tài trợ Nông nghiệp và Khách hàng Nông thôn (Agri & Rural Finance Department)
Phòng Tài trợ Thương mại Quốc tế (International Trade Finance Department)
Phòng Tài trợ Thương mại và Chuỗi Cung ứng Số (Digital Trade & Supply Chain Finance Department)
Phòng Tài trợ Thương mại và Đầu tư Xuất nhập khẩu (Trade & Export-Import Finance Department)
Phòng Tài trợ Thương mại và Đối tác Chiến lược (Strategic Trade & Partner Finance Department)
Phòng Tài trợ Thương mại và Đối tác Ngân hàng Đại lý (Correspondent Trade Finance Department)
Phòng Tài trợ Tín dụng Xanh và Chuyển đổi Năng lượng (Green & Energy Transition Finance Department)
Phòng Tái cấu trúc Danh mục Đầu tư Trái phiếu (Bond Portfolio Restructuring Desk)
Phòng Tái cấu trúc Tín dụng và Xử lý Nợ (Credit Workout & Restructuring Department)
Phòng Tín dụng (Credit Department / Lending Department)
Phòng Tư vấn Tài chính Bền vững và Phát triển ESG (Sustainable Finance & ESG Advisory Department)
Phòng Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Advisory Department)
Phòng Tư vấn Tài chính Cá nhân Cao cấp (Premium Personal Financial Advisory Department)
Phòng Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp (Corporate Finance Advisory Department)
Phòng Tư vấn Tài chính Mua lại và Sáp nhập (M&A Advisory Department)
Phòng Tổ chức & Nhân sự Ngân hàng (HR Department ngân hàng)
Phòng Tổ chức Hạ tầng Thanh toán (Payment Infrastructure Department)
Phòng Vận hành Khoản vay (Loan Operations Department)
Phòng Vận hành Thanh toán Liên ngân hàng 24/7 (24/7 Interbank Payment Operations Department)
Phòng chống gian lận thẻ (Card Fraud Prevention)
Phòng chống gian lận trong cho vay số (Digital Lending Fraud Prevention)
Phòng giao dịch
Transaction Office
Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.
Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
Phòng giao dịch tự trợ (Self-service Branch)
Phòng ngừa rủi ro tín dụng bằng phái sinh (Credit Derivative Hedging)
Phòng ngừa rủi ro tỷ giá nội tệ (Local Currency FX Hedging Desk)
Phương pháp IRB nâng cao (Advanced Internal Ratings-Based Approach — A-IRB)
Phương pháp nhập nội tế từ giá trị cận nhật giá thị trường (Internal Models Approach — IMA)
Phương pháp tiêu chuẩn tín dụng (Standardised Credit Risk Approach — SA-CR)
Trang 136/164 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát