Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17746 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Quản lý danh mục tín dụng (Credit Portfolio Management)
Quản lý hạn ngạch tiền mặt ATM
Quản lý két sắt
Vault Management
Nghiệp vụ quản lý kho tiền mặt, giấy tờ có giá và tài sản quý tại ngân hàng. Bao gồm kiểm kê định kỳ, kiểm soát ra vào, quản lý chìa khoá và mã két, tuân thủ quy định an ninh kho quỹ.
Quản lý quan hệ khách hàng VIP (Private Banking RM)
Quản lý quan hệ khách hàng chiến lược (Strategic Account Management)
Quản lý quan hệ khách hàng cá nhân (PRM — Personal Relationship Management)
Quản lý quan hệ khách hàng doanh nghiệp (CRM — Customer Relationship Management)
Quản lý quan hệ khách hàng doanh nghiệp (Corporate Relationship Management)
Quản lý quan hệ khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ
Quản lý rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk Management)
Quản lý rủi ro tập trung tín dụng theo nhóm ngành ICB (ICB Sectoral Credit Risk Management)
Quản lý tài sản bảo lãnh
Quản lý tài sản nợ (Liabilities Management — ALM)
Quản lý tài sản nợ (Liability Management)
Quản lý đối chiếu thư tín dụng nhập khẩu (Import L/C Reconciliation Management)
Quản trị dữ liệu lớn trong ngân hàng (Big Data Governance)
Quản trị rủi ro danh mục thư tín dụng theo ngân hàng đại lý (Correspondent L/C Portfolio Risk Management)
Quản trị rủi ro hoạt động (Operational Risk Management — ORM)
Quản trị rủi ro mô hình (Model Risk Management — MRM)
Quản trị tài sản số trên sàn giao dịch
Quản trị vòng đời khoản vay (Loan Lifecycle Management)
Quầy giao dịch số
Digital Counter / Smart Branch
Quầy giao dịch tự động tại chi nhánh, khách hàng tự thao tác trên màn hình cảm ứng.
Quỹ bù lãi suất cho vay ưu đãi (Interest Subsidy Fund)
Quỹ bù đắp rủi ro tín dụng theo danh mục (Portfolio Credit Risk Offset Fund)
Quỹ dự phòng rủi ro
Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng bổ sung theo kịch bản căng thẳng
Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng chung (General Loan Loss Provision)
Quỹ dự trữ bắt buộc (Required Reserve Fund)
Quỹ phòng ngừa rủi ro lãi suất kỳ hạn (Term Interest Rate Risk Reserve Fund)
Quỹ tiền gửi bảo hiểm vi mô liên ngân hàng (Interbank Micro-deposit Insurance Fund)
Trang 140/163 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát