Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17717 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4877

Số BIG 4 ngân hàng thương mại nhà nước Việt Nam

Nghiệp vụ ngân hàng

Số cif

Nghiệp vụ ngân hàng

Số cif vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Số dư ký quỹ tối thiểu (Minimum Margin Balance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Số thẻ vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tín dụng điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ lệnh điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Order Book)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ lệnh điện tử ngoại hối (Electronic FX Order Book)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ lệnh điện tử ngân hàng (Electronic Order Book ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ phụ ngân hàng (Bank Subsidiary Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ sao kê tài khoản định kỳ

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tay định giá tài sản đảm bảo bất động sản dự án PPP (PPP Project Real Estate Collateral Valuation Manual)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ theo dõi nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Obligation Register)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tài khoản liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 142/163 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.