Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17717 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Số BIG 4 ngân hàng thương mại nhà nước Việt Nam
Số cif
Số cif vietcombank
Số dư ký quỹ tối thiểu (Minimum Margin Balance)
Số thẻ vietcombank
Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)
Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ cái tiền gửi
Sổ cái tín dụng điện tử
Sổ lệnh điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Order Book)
Sổ lệnh điện tử ngoại hối (Electronic FX Order Book)
Sổ lệnh điện tử ngân hàng (Electronic Order Book ngân hàng)
Sổ phụ ngân hàng (Bank Subsidiary Ledger)
Sổ sao kê tài khoản định kỳ
Sổ tay định giá tài sản đảm bảo bất động sản dự án PPP (PPP Project Real Estate Collateral Valuation Manual)
Sổ theo dõi nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Obligation Register)
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Anh là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Hàn là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Nhật là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Trung là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ tài khoản liên ngân hàng
TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?
Trang 142/163 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát