Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17670 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thẩm định rủi ro tín dụng bất động sản dự án
Thẩm định rủi ro tập trung theo tỉnh thành (Provincial Credit Concentration Risk Review)
Thẩm định rủi ro tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Institution Credit Risk Assessment)
Thẩm định tài sản đảm bảo độc lập bên ngoài (Independent External Collateral Valuation)
Thẩm định tín dụng độc lập (Independent Credit Review)
Thẻ ATM
Thẻ chip EMV
EMV Chip Card
Thẻ ngân hàng tích hợp chip bảo mật theo tiêu chuẩn EMV, an toàn hơn thẻ từ.
Thẻ ghi nợ liên kết đầu tư (Investment-Linked Debit Card)
Thẻ ghi nợ nội địa (Domestic Debit Card)
Thẻ ghi nợ quốc tế (International Debit Card)
Thẻ ghi nợ trả sau (Debit Card with Overdraft)
Thẻ trả trước (Prepaid Card)
Thẻ tín dụng có thế chấp (Secured Credit Card)
Thẻ tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Card)
Thẻ tín dụng lặp lại
Thẻ tín dụng nội địa hạng vàng (Gold Domestic Credit Card)
Thẻ tín dụng tái phát hành
Thẻ đa dụng (Combo Card)
Thẻ ảo (Virtual Card)
Thế chấp tài sản (Mortgage)
Thế chấp tài sản di động
Thỏa thuận bù trừ ròng đa phương (Multilateral Netting Agreement)
Thỏa thuận bù trừ song phương tại NHNN (NHNN Bilateral Netting Agreement)
Thỏa thuận bảo lãnh bù lỗ theo yêu cầu bồi thường
Thỏa thuận chia sẻ thông tin tín dụng liên ngân hàng (Interbank Credit Information Sharing Agreement)
Thỏa thuận khung bảo lãnh đồng tài trợ nhiều bên
Thỏa thuận khung cho vay tuần hoàn theo dòng tiền (Cash-flow Revolving Loan Framework Agreement)
Thỏa thuận ký quỹ khung với khách hàng ưu tiên (Priority Client Master Margin Agreement)
Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có quyền chọn hai bên (Bilateral Optional FX Forward)
Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Accrual (Accrual FX Forward Agreement)
Trang 145/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát