Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4843

Thỏa thuận mua lại khoản vay có điều kiện ESG

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua lại tài sản song phương liên ngân hàng (Bilateral Interbank Repo Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận phân bổ vốn nội bộ (Internal Capital Allocation Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng (Interbank Rediscount Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận ủy thác thu hồi nợ cho bên thứ ba (Third-party Debt Collection Mandate Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thời hạn hiệu lực bảo lãnh theo ngày cụ thể (Fixed-expiry Bank Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn Basel II về rủi ro hoạt động (Basel II Operational Risk Standards)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn Basel III nội bộ cho rủi ro thị trường (Internal Basel III Market Risk Standard)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn Basel IV (Basel IV Standards)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn Pillar 2 ngân hàng Việt Nam (NHNN Pillar 2 Framework)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn thẩm định rủi ro ESG theo ngành ICB (ICB-sector ESG Due Diligence Standard)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn đánh giá rủi ro khí hậu EBA (EBA Climate Risk Assessment Standards)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn đánh giá rủi ro mô hình SR 11-7 (Model Risk Management Standard — SR 11-7)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn đánh giá rủi ro nhà cung cấp dịch vụ ngoại hối (FX Vendor Risk Rating Standard)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn định giá tài sản đảm bảo là trái phiếu doanh nghiệp theo ngành ICB

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chí Basel III về vốn khả dụng hấp thụ lỗ (TLAC) cho ngân hàng trong nước có tầm quan trọng hệ thống (D-SIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả — Nhận biết và phòng chống (Counterfeit Money)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả — Nhận biết và xử lý

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giấy khả hoán

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi có kỳ hạn cấu trúc theo chỉ số lãi suất (Index-linked Time Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi có điều kiện (Conditional Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Collateral Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi ký quỹ thực hiện hợp đồng (Performance Bond Cash Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi tiết kiệm bậc thang (Step-up Time Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn trả lãi cuối kỳ (Maturity Interest Time Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 146/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.