Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17618 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4827

Tài khoản chờ thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Pending Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản chờ xử lý (Suspense Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản chờ đối chiếu (Suspense Account trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản chứng chỉ tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản chứng khoán tự giao dịch

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản giám sát biến động tỷ giá ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin FX Volatility Monitoring Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản giám sát trách nhiệm tài chính khí hậu

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ký quỹ

Escrow Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.

Tài khoản ký quỹ phái sinh chuyên dụng (Segregated Derivatives Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ký quỹ phái sinh tập trung (Centralised Derivatives Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ngoại tệ chuyên dụng cho kiều hối (Dedicated Remittance Foreign Currency Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ngân hàng ngủ (Dormant Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản nhận tiền tạm khóa (Pending Settlement Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản nostro (Nostro Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phái sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phòng ngừa rủi ro

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phù hợp

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phù hợp định mức hạn mức

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phải thu (Receivables Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phục vụ tự động hạn mức tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán tiền bán chứng khoán (Settlement Account ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán tạm giữ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Holding Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán ảo cho khách hàng doanh nghiệp đa chi nhánh (Multi-branch Virtual IBAN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi chuyên dụng (Escrow Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi chờ xử lý (Settlement Pending Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn

Term Deposit Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.

Trang 149/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.