Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17603 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4822

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh xanh (Green Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đồng tài trợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm giao dịch Overnight (Overnight Margin Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ cấp tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Loan Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ mua lại trái phiếu (Repo Collateral Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ phát hành thư tín dụng giáp lưng (Back-to-Back L/C Issuance Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán phái sinh (Derivatives Settlement Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán séc (Cheque Settlement Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ chứng khoán (Securities Margin Cash Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ hoa hồng bảo lãnh (Guarantee Commission Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh biến động (Variation Margin Derivatives Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh hàng hóa

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ thư tín dụng (L/C Margin Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ tự động theo giá trị hợp đồng phái sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ tự động theo hạn mức giao dịch phái sinh (Auto-margining Derivatives Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo (Margin Collateral Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo nghĩa vụ phát hành thư tín dụng giáp lưng kỹ thuật số (Digital Back-to-Back L/C Issuance Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đối ứng (Variation Margin Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi sinh trả lãi

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 150/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.