Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17590 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản vãng lai (Nostro Account)
Tài khoản vãng lai doanh nghiệp (Corporate Current Account)
Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)
Tài khoản vãng lai ký quỹ (Margin Current Account)
Tài khoản vãng lai ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Current Account)
Tài khoản vãng lai kỹ thuật số (Digital Current Account)
Tài khoản vãng lai lãi suất bậc thang (Tiered Current Account)
Tài khoản đồng sở hữu
Joint Account
Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.
Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)
Tài khoản ứng trước cho nhà xuất khẩu (Export Pre-financing Account)
Tài sản nợ và tài sản có
Tài trợ nhà ở xã hội (Social Housing Finance)
Tài trợ vốn cho dự án đầu tư (Project Finance)
Tái cơ cấu danh mục cho vay (Loan Portfolio Restructuring)
Tái cấp vốn (Refinancing)
Tái cấp vốn khoản vay sinh viên
Tái cấp vốn theo chế độ phân bổ tín phí
Tái cấu trúc khoản vay bằng trái phiếu chuyển đổi
Tái hồi sơ khai nợ
Tái vay doanh nghiệp
Tín dụng chứng từ (Documentary Credit)
Tín dụng hỗ trợ tái canh
Tín dụng hợp tác nhóm
Tín dụng hợp tác quốc tế
Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)
Tín dụng nông nghiệp xoay vòng theo mùa vụ
Tín dụng thuê tài sản
Tín dụng thí sinh vay thủy lợi
Tín dụng thông tin
Tín dụng thư nội địa — DLC (Domestic Letter of Credit)
Trang 151/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát