Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18851 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đồng tài trợ thứ cấp (Subordinated Syndication)
Đồng ý Cấp tín dụng Trước (Pre-approved Credit Consent)
Đội xử lý rủi ro giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Risk Response Team)
Ưu đãi lãi suất cho khách hàng giữ tài khoản dài hạn (Long-tenor Deposit Rate Concession)
Ưu đãi lãi suất khách hàng
Ưu đãi lãi suất tiền gửi
Ủy nhiệm chi (Payment Order/Payment Commission)
Ủy nhiệm chi điện tử (Electronic Payment Order — EPO)
Ủy thác thu hồi nợ qua tòa án (Court-appointed Debt Recovery Mandate)
Ủy thác đầu tư (Investment Trust / Fiduciary Investment)
Ứng trước tiền gửi tương lai (Future Deposit Advance)
Trang 181/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát