Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
19237 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh thanh toán phí đăng kiý giao dịch chứng khoán
Bảo lãnh thanh toán phí đăng kiểm phương tiện (Vehicle Inspection Fee Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán phí đăng ký giao dịch chứng khoán (Securities Transaction Registration Fee Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán thuế (Tax Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán thuế giá trị gia tăng (VAT Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán thuế nhập khẩu
Bảo lãnh thanh toán tiền bảo hiểm xã hội hàng tháng (Monthly Social Insurance Premium Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền cước tàu biển theo chuyến (Voyage Freight Settlement Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền cước vận tải biển (Freight Settlement Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền cước vận tải đường bộ (Road Freight Settlement Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền mua cổ phần (Share Purchase Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền mua hàng (Commercial Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền mua nguyên vật liệu xây dựng (Construction Material Purchase Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền mua thiết bị y tế (Medical Equipment Purchase Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền thuê tài sản (Property Lease Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền thuê văn phòng (Office Lease Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền thuê vận hành (Operating Lease Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền thuê/mua bất động sản (Property Lease/Purchase Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền điện (Utility Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền điện nước định kỳ (Utility Bill Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền điện thoại viễn thông (Telecom Bill Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền điện tử (Utility Bill Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán từ dòng tiền tài trợ thương mại
Bảo lãnh thanh toán từ khoản tín dụng
Bảo lãnh thanh toán vay
Bảo lãnh thanh toán điện tử (eGuarantee)
Bảo lãnh thu chi trả giao dịch tài sản số (Digital Asset Clearing Guarantee)
Bảo lãnh thu hộ (Collection Guarantee)
Bảo lãnh thu hộ nghĩa vụ nộp phí dịch vụ
Bảo lãnh thu nợ chuyển nhượng
Trang 31/186 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát