Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
19138 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bộ phận Quản trị Rủi ro ESG Khu vực (Regional ESG Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Giao dịch Ký quỹ Phái sinh Liên chi nhánh theo Đồng tiền (Inter-Branch Currency Derivatives Margin Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Giới hạn Giao dịch Ngoại hối Theo Ca (Shift-based FX Transaction Limit Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Hoạt động ATM Liên ngân hàng
Bộ phận Quản trị Rủi ro Hoạt động Thanh toán QR Liên ngân hàng (Interbank QR Payment Operational Risk Management Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Theo Ngành (Sectoral Large Corporate Credit Risk Management Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Khách hàng Số và Tài sản Số (Digital Customer & Digital Asset Risk Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Khách hàng Số và Tài sản Số Liên ngân hàng (Interbank Digital Customer & Digital Asset Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Khí hậu và Chuyển đổi Năng lượng (Climate & Energy Transition Risk Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Ký quỹ Phái sinh Theo Loại Tài sản Cơ sở (Underlying-asset Derivatives Margin Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Lãi suất Sổ Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Mô hình Tín dụng Tiêu dùng theo Hành vi Số Khu vực
Bộ phận Quản trị Rủi ro Phát hành Bảo lãnh Đối với Dự án Chiến lược Quốc gia
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Bán buôn Liên ngân hàng (Interbank Wholesale Liquidity Risk Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Khoản vay Theo Chuỗi Cung ứng
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Liên chi nhánh Đa Tầng theo Đồng tiền (Multi-tier Inter-Branch Currency Liquidity Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Sản phẩm Cho vay (Loan Product Liquidity Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Sản phẩm Cho vay Cầm cố Chứng chỉ Tiền gửi (CD Pledge Loan Product Liquidity Risk Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Sản phẩm Phái sinh Lãi suất (Interest Rate Derivatives Liquidity Risk Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Sản phẩm Phái sinh Ngoại tệ (FX Derivatives Product Liquidity Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Sản phẩm Tiền gửi Số (Digital Deposit Product Liquidity Risk Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Tiền gửi Số theo Đối tác Ví điện tử (E-Wallet-linked Digital Deposit Liquidity Risk Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Đa Tầng Liên chi nhánh (Inter-Branch Multi-tier Liquidity Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thu hồi Nợ và Xử lý Tài sản Đảm bảo (Workout & Collateral Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Thị trường Đối tác Thanh toán Bù trừ (Central Clearing Counterparty Market Risk Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tài sản Số (Digital Asset Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tài sản Số và Ví Điện tử Liên ngân hàng
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tài trợ Thương mại Xuyên biên giới (Cross-Border Trade Finance Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp FDI Theo Khu vực (Regional FDI Corporate Credit Risk Management Department)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Khu vực Công (Public Sector Credit Risk Management Unit)
Trang 38/184 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát