Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
19105 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bộ phận Quản trị Tín dụng Tiêu dùng (Consumer Credit Management Department)
Bộ phận Tuân thủ Basel II/III (Basel II/III Compliance Unit)
Bộ phận Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Cấp cao (Senior AML Compliance Officer)
Bộ phận Tuân thủ Thị trường Vốn (Capital Markets Compliance Unit)
Bộ phận Tài chính Bền vững và Phát triển Thị trường Trái phiếu Xanh (Green Bond & Sustainable Capital Markets Desk)
Bộ phận Xử lý Nợ Xấu Theo Nghị quyết 42 (Resolution 42 NPL Work-out Unit)
Bộ phận Xử lý Nợ xấy Tái cơ cấu
Bộ phận xử lý nợ xấu (NPL Workout Unit)
Bộ phận Điều phối Vốn Khả dụng Nội bộ (Internal Available Funds Coordination Unit)
Bộ phận Định giá Bất động sản Tập trung (Centralised Property Valuation Unit)
Bộ phận Định giá Khoản vay Tài trợ Dự án Năng lượng Tái tạo (Renewable Energy Project Loan Valuation Unit)
Bộ phận Định giá Tài sản Đảm bảo Số theo Danh mục Token
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)
CA — Current Account tiếng Anh là gì?
CA — Current Account tiếng Hàn là gì?
CA — Current Account tiếng Nhật là gì?
CA — Current Account tiếng Trung là gì?
CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?
CDM máy nộp tiền tự động
Cash Deposit Machine
Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Doanh số Bancassurance
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Giá Năng lượng Tái tạo (Renewable-energy-price-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Risk-index-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt theo Chỉ số Dòng tiền Carbon (Carbon Cash-flow Cash-flow-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Ngược (Back-to-Back Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Tài chính Kích hoạt theo Biến động Giá Nguyên liệu Đầu vào
Cam kết Bảo lãnh Tài chính Theo Chỉ số Doanh thu Bán chéo Sản phẩm Bảo hiểm (Insurance Cross-sell Revenue-indexed Financial Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Vô Điều Kiện Không Hủy Ngang (Irrevocable Unconditional Undertaking)
Cam kết Cấp Tín dụng Mua nhà Ở Xã hội theo Chỉ tiêu Quốc gia (National Social Housing Credit Commitment)
Trang 40/184 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát