Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
19092 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết Cấp Tín dụng Theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Credit Commitment)
Cam kết Cấp Tín dụng Tự động theo Doanh thu POS (POS Revenue-triggered Auto Credit Commitment)
Cam kết Cấp Tín dụng theo Chu kỳ Thu hoạch Mùa vụ
Cam kết Cấp Tín dụng theo Dòng Thu Từ Hợp Đồng Cho thuê Vận hành (Operating Lease Receivable-linked Credit Commitment)
Cam kết Tái cơ cấu Khoản vay Tự động theo Dòng tiền Ngắn hạn (Short-term Cash-flow Auto Loan Restructuring Commitment)
Cam kết bảo lãnh bộ (Bundle Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)
Cam kết bảo lãnh chính điều
Cam kết bảo lãnh có thể hủy ngang (Revocable Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh có thời hạn tự động
Cam kết bảo lãnh có điều kiện tiên quyết
Cam kết bảo lãnh dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh dự phòng theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon
Cam kết bảo lãnh không hủy ngang (Irrevocable Guarantee Undertaking)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động giá tài sản đảm bảo
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tín dụng đối tác (Counterparty Credit-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tỷ lệ nợ xấu ngành
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số biến động giá hàng hóa nông sản
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số biến động giá tài sản đảm bảo bổ sung (Top-up Collateral Price-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi năng lượng (Energy Transition-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa (Commodity-price-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số khí hậu vật lý (Physical-climate-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số năng lực thanh toán (Servicing-capacity-index-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số nợ xấu ngành (Sectoral-NPL-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số rủi ro quốc gia (Country Risk-index-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Risk-index-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tín nhiệm khách hàng
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tín nhiệm đối tác (Counterparty Creditworthiness-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tỷ giá (FX-triggered Guarantee Commitment)
Trang 41/184 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát