Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

19092 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5495

Cam kết Cấp Tín dụng Theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng Tự động theo Doanh thu POS (POS Revenue-triggered Auto Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng theo Chu kỳ Thu hoạch Mùa vụ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng theo Dòng Thu Từ Hợp Đồng Cho thuê Vận hành (Operating Lease Receivable-linked Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Tái cơ cấu Khoản vay Tự động theo Dòng tiền Ngắn hạn (Short-term Cash-flow Auto Loan Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh bộ (Bundle Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh chính điều

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có thể hủy ngang (Revocable Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có thời hạn tự động

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có điều kiện tiên quyết

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh dự phòng theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh không hủy ngang (Irrevocable Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động giá tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tín dụng đối tác (Counterparty Credit-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tỷ lệ nợ xấu ngành

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số biến động giá hàng hóa nông sản

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số biến động giá tài sản đảm bảo bổ sung (Top-up Collateral Price-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi năng lượng (Energy Transition-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa (Commodity-price-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số khí hậu vật lý (Physical-climate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số năng lực thanh toán (Servicing-capacity-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số nợ xấu ngành (Sectoral-NPL-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số rủi ro quốc gia (Country Risk-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Risk-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tín nhiệm khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tín nhiệm đối tác (Counterparty Creditworthiness-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tỷ giá (FX-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 41/184 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.