Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

19076 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5489

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số xanh (Green-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo hạn mức tín dụng (Credit-limit-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo rủi ro danh mục (Portfolio-Risk-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh sàn giao dịch điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh số (Digital Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh thanh toán tiền mua nguyên vật liệu đầu vào (Input-material Purchase Payment Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh theo dòng thu từ hợp đồng dịch vụ dài hạn (Long-term Service Contract Receivables-linked Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh theo hạn mức giao dịch ngoại hối (FX-line-linked Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh theo hạn mức tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Credit Limit-linked Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh thu hộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh tài chính vô điều kiện (Unconditional Financial Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh vô điều kiện (Unconditional Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh vô điều kiện có thể hủy ngang một phần

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh vô điều kiện không thể hủy ngang

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh điều kiện (Conditional Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh điều kiện có kích hoạt theo chỉ tiêu hiệu suất (Performance-triggered Conditional Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh đối với nghĩa vụ trả nợ của doanh nghiệp nhà nước (SOE Debt Service Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh đồng tài trợ xanh (Syndicated Green Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay (Loan Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay có điều kiện theo chỉ số chuyển đổi số khách hàng (Customer Digital Transformation Index-linked Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay không hủy ngang (Irrevocable Loan Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay kích hoạt theo biến động tỷ giá chéo (Cross-rate-triggered Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay kích hoạt theo chỉ số vỡ nợ khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay kích hoạt theo chỉ tiêu ESG

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hạn mức thương quyền

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hạn mức tín dụng xanh cá nhân (Personal Green Credit Line Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hạn mức tín dụng xanh cá nhân kích hoạt theo chỉ số tiêu dùng bền vững

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hạn mức tín dụng xanh cá nhân kích hoạt theo hành vi ESG (Behavioural-ESG-triggered Personal Green Credit Line Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hạn mức tín dụng xanh doanh nghiệp (Corporate Green Credit Line Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hợp đồng mua bán hàng hóa dài hạn (Long-term Trade Contract Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 42/183 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.