Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
19057 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết cấp bảo lãnh kích hoạt theo biến động giá tài sản số (Digital-asset-price-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết cấp bảo lãnh kích hoạt theo biến động tỷ giá chéo
Cam kết cấp bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá điện năng lượng tái tạo
Cam kết cấp bảo lãnh kích hoạt theo xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal-rating-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết cấp bảo lãnh theo dòng tiền hợp đồng dịch vụ vệ sinh công nghiệp (Industrial Cleaning Service Cash-flow Guarantee Commitment)
Cam kết cấp bảo lãnh theo hạn mức tín dụng cá nhân (Personal-credit-line-linked Guarantee Commitment)
Cam kết cấp bảo lãnh tài chính theo chỉ số xếp hạng tín dụng nội bộ
Cam kết cấp bảo lãnh đồng tài trợ kích hoạt theo xếp hạng tín dụng (Rating-triggered Syndicated Guarantee Commitment)
Cam kết cấp tín dụng có điều kiện kích hoạt theo chỉ số ROAR (ROAR-index-triggered Conditional Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng có điều kiện kích hoạt theo chỉ số tài chính (Covenant-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo biến động giá nguyên vật liệu đầu vào (Input-price-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số an toàn nợ của khách hàng (Customer Debt Safety Index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số an toàn vốn nội bộ
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số biến động tỷ giá chéo (Cross-rate Volatility-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số chi phí vận hành (Operating Cost-index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi năng lượng (Energy-transition-index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi số doanh nghiệp
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số doanh thu (Revenue-index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số giá năng lượng (Energy-price-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số giá năng lượng tái tạo
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số hành vi trả nợ khách hàng
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số khí hậu (Climate-index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số năng lượng tái tạo (Renewable-energy-index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số năng lực chuyển đổi số của khách hàng (Customer Digital Transformation Capability-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số năng lực tài chính bên bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantor Financial Capacity-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số sức khỏe tài chính cá nhân (Personal Financial Health Index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số sức khỏe tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Financial Health Index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số tín nhiệm quốc gia (Country Credit Rating-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số tăng trưởng xanh (Green-growth-index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số tỷ lệ bao phủ dòng tiền carbon
Trang 43/183 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát