Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18999 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5461

Cam kết tái vay tự động

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái định giá khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tín dụng có điều kiện

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tăng hạn mức theo rủi ro (Risk-based Limit Increase Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cash Management — Quản lý dòng tiền doanh nghiệp

Nghiệp vụ ngân hàng

Cclđ

Nghiệp vụ ngân hàng

Central counterparty clearing

Central Counterparty Clearing (CCP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.

Chi nhánh nhóm 1 vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Chi phí cơ hội vốn (Opportunity Cost of Funds)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chiết khấu bao thanh toán trên hối phiếu (Invoice Factoring Discounting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chiết khấu có truy đòi

Recourse Discounting

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng mua khoản phải thu nhưng có quyền truy đòi người bán nếu không thu hồi được.

Chiết khấu giấy tờ có giá không kỳ hạn (Non-Maturing Negotiable Instruments Discounting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chiết khấu hối phiếu (Bill Discounting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chiết khấu miễn truy đòi

Non-Recourse Discounting

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng mua khoản phải thu và chịu toàn bộ rủi ro không thu hồi được.

Cho thuê két an toàn

Safe Deposit Box Rental

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ cho thuê két sắt tại ngân hàng để khách hàng lưu giữ tài sản quý giá.

Cho thuê tài sản tài chính qua bên thứ ba

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay bù đắp (Back-to-Back Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay bằng phương tiện điện tử (Digital Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cánh đồng liên kết (Linked-field Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành (Self-issued CD Pledge Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Land Use Right Certificate Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (CD-backed Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố nông sản thu hoạch

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố phương tiện vận tải

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố thiết bị y tế

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay cầm cố trái phiếu

Bond Collateral Lending

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có tài sản đảm bảo là trái phiếu Chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Cho vay cầm cố ô tô tồn kho

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay hỗ trợ chuyển mạch số

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 46/183 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.