Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18958 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyển khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển khoản vãng lai
Chuyển nhượng khoản nay có bảo đảm
Chuyển nhượng khoản vay (Loan Assignment)
Chuyển nhượng quyền hưởng lợi từ khoản tín dụng (Credit Beneficial Interest Transfer)
Chuyển nhượng quyền hưởng lợi từ tài sản tài chính
Chuyển nhượng quyền thu hồi nợ (Assignment of Collection Rights)
Chuyển nhượng quyền thuê tài sản
Chuyển nhượng thụ hồi nợ xấu
Chuyển nhượng tài khoản tiền gửi (Deposit Account Transfer)
Chuyển nợ nhóm 2 về nhóm 1
Chuyển tiếp khoản vay (Loan Novation)
Chuyển tiếp tín dụng (Credit Novation trong ngân hàng)
Chuyển tiền SWIFT GPI (SWIFT Global Payments Innovation)
Chuyển tiền kiều hối
Remittance Transfer
Dịch vụ nhận tiền từ người Việt Nam ở nước ngoài gửi về cho thân nhân trong nước.
Chuyển tiền nhanh liên ngân hàng 24/7 (Instant Interbank Transfer 24/7)
Chuyển tiền nhanh nội địa qua QR
Chuyển tiền nhận chỉ định (Designated Remittance Transfer)
Chuyển tiền qua RTGS — Thanh toán giá trị lớn liên ngân hàng thời gian thực (Real-Time Gross Settlement)
Chuyển tiền qua hệ thống bù trừ tập trung (Netting Settlement Transfer)
Chuyển tiền qua hệ thống thanh toán liên ngân hàng tức thời
Chuyển tiền qua mã QR (QR Code Payment Transfer)
Chuyển tiền qua sàn giao dịch điện tử liên ngân hàng
Chuyển tiền theo lô
Batch Transfer / Bulk Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?
Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?
Chuyển tiền tiếng Trung là gì?
Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển tiền trong nước
Domestic Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.
Trang 49/182 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát