Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18934 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chênh lệch bảo hiểm khoản vay
Chênh lệch lãi suất danh mục ngân hàng (Banking Book Interest Rate Spread)
Chênh lệch tỷ giá (FX Spread)
Chênh lệch tỷ giá thực hiện (Realised Exchange Difference)
Chính sách cấp bảo lãnh theo chu kỳ kinh tế vĩ mô
Chính sách cấp tín dụng theo chuỗi giá trị nông sản
Chính sách cấp tín dụng theo ngành kinh tế trọng điểm (Key-sector Lending Policy)
Chính sách hạn mức cho vay đồng tài trợ theo ngành kinh tế trọng điểm (Key-sector Syndicated Lending Limit Policy)
Chính sách ký quỹ tự động theo biến động giá thị trường (Market-volatility-driven Auto Margin Policy)
Chính sách phân bổ thanh khoản nội bộ
Chính sách quản lý tài sản tài chính
Chính sách tái cấu trúc khoản vay khách hân doanh nghiệp (Corporate Loan Restructuring Policy)
Chương trình khuyến mại lãi suất tiền gửi (Deposit Interest Rate Promotion)
Chương trình tái cơ cấu doanh nghiệp phá sản (Corporate Restructuring Program)
Chạy chỉ tiêu
Chấm điểm hành vi tín dụng (Behavioral Credit Scoring)
Chấm điểm khách hàng doanh nghiệp theo ngành (Sectoral Corporate Customer Scoring)
Chấm điểm rủi ro ứng viên tín dụng (Credit Scoring Model)
Chấm điểm thẻ tín dụng
Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring)
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp dựa trên dữ liệu phi truyền thống (Alternative Data Corporate Credit Scoring)
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp dựa trên dữ liệu thay thế
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp theo chuỗi cung ứng (Supply Chain Corporate Credit Scoring)
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp theo mô hình số (Digital Corporate Credit Scoring)
Chặn thẻ khẩn cấp
Emergency Card Block
Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.
Chỉ số ROAR — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro hoạt động (Return on Operational Risk-adjusted Capital)
Chỉ số VaR có điều kiện mở rộng (Stressed Conditional VaR)
Chỉ số chất lượng tín dụng theo ngành
Chỉ số căng thẳng thanh khoản liên chi nhánh (Inter-Branch Liquidity Stress Index)
Chỉ số căng thẳng tài sản đảm bảo (Collateral Stress Index)
Trang 50/182 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát