Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18912 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ số cảnh báo sớm tỷ giá theo danh mục cho vay ngoại tệ (FX-currency Loan Early Warning Indicator)
Chỉ số hiệu quả thu hồi nợ điều chỉnh theo chi phí vận hành
Chỉ số đo lường hiệu quả kênh số theo hành vi khách hàng 360 (Digital Channel Effectiveness Index by 360-degree Customer Behaviour)
Chỉ số đo lường rủi ro ESG trong danh mục tín dụng (ESG Credit Portfolio Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung khu vực địa lý (Geographic Concentration Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Concentration Index)
Chỉ số đo lường thanh khoản danh mục tín dụng xanh (Green Credit Portfolio Liquidity Index)
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng ngân hàng (Customer Experience Score — CX Score)
Chỉ số ổn định huy động vốn theo phân khúc khách hàng
Chỉ thị Giao dịch Phái sinh Lãi suất Qua SWIFT (SWIFT Interest Rate Derivatives Deal Instruction)
Chỉ thị chuyển tiền ngoại hối qua SWIFT (SWIFT FX Transfer Instruction)
Chỉ thị giao dịch Repo qua điện thoại (Phone Interbank Repo Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ký quỹ phái sinh liên ngân hàng qua điện tử
Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua SWIFT (SWIFT Interbank Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua điện thoại (Phone Interbank Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại hối bằng fax (Fax FX Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại hối điện tử (Electronic FX Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại tệ bằng điện thoại (Phone FX Deal Instruction)
Chỉ thị mua bán ngoại tệ gián tiếp qua đối tác ủy quyền (Authorised Dealer FX Instruction)
Chỉ thị mua bán ngoại tệ kỳ hạn qua điện thoại di động (Mobile-app FX Forward Deal Instruction)
Chỉ thị thanh toán (Payment Instruction)
Chỉ thị thanh toán quốc tế qua SWIFT MT103 (SWIFT MT103 Cross-border Payment Instruction)
Chỉ thị thanh toán điện tử (Electronic Payment Instruction — EPI)
Chỉ tiêu CASA theo kênh chi nhánh (Branch-channel CASA Target)
Chỉ tiêu CASA theo phân khúc khách hàng (Segment CASA Target)
Chỉ tiêu Duy trì Khách hàng Ưu tiên (Priority Retention Target)
Chỉ tiêu Giữ chân Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Theo Ngành (Sectoral SME Retention Target)
Trang 51/182 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát