Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18900 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu Kéo dài Kỳ hạn Khoản vay Trung – Dài hạn
Chỉ tiêu LDR theo phân khúc khách hàng (Segment-based LDR Target)
Chỉ tiêu ROA điều chỉnh rủi ro (Risk-Adjusted ROA)
Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro ESG
Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro hoạt động (Operational-Risk-Adjusted ROE)
Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro tín dụng (Credit-Risk-Adjusted ROE)
Chỉ tiêu Tăng Trưởng Cho Vay Tái Cấu Trúc Theo Khu Vực (Regional Restructured Lending Growth Target)
Chỉ tiêu Tăng trưởng Phân bổ Hạn mức Tín dụng Đồng tài trợ theo Ngân hàng Tham gia (Participant Bank Syndicated Credit Allocation Growth Target)
Chỉ tiêu doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng theo khu vực
Chỉ tiêu doanh số bán chéo sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ qua ngân hàng (Non-life Insurance Cross-Sell Sales Target)
Chỉ tiêu doanh số bán chéo sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng số (Digital Bank Insurance Cross-Sell Target)
Chỉ tiêu doanh số cho vay mua nhà ở xã hội theo chi nhánh (Branch Social Housing Loan Sales Target)
Chỉ tiêu doanh số cho vay xanh theo phân khúc khách hàng
Chỉ tiêu doanh số thẻ tín dụng mới phát hành (New Credit Card Issuance Sales Target)
Chỉ tiêu giải ngân cho vay mua nhà ở xã hội theo doanh nghiệp
Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin khu vực
Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng dịch vụ hậu cần dài hạn theo khu vực
Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon
Chỉ tiêu giải ngân cho vay tiêu dùng theo kênh Bancassurance (Bancassurance-channel Consumer Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng cá nhân theo kênh ứng dụng di động (Mobile-app Consumer Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo chu kỳ thu hoạch mùa vụ (Harvest-cycle Credit Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo kênh ngân hàng số mới (New Digital-channel Credit Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo phân khúc khách hàng chiến lược (Strategic Customer Segment Credit Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo tháng (Monthly Credit Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng tiêu dùng qua đại lý ngân hàng (Bank Agent Consumer Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo chuỗi cung ứng (Green Supply Chain Credit Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo chuỗi giá trị (Green Value Chain Lending Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo quý (Quarterly Green Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ liên ngân hàng theo quý (Quarterly Interbank Syndicated Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ theo ngành (Sectoral Syndicated Loan Disbursement Target)
Trang 52/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát