Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18900 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5429

Chỉ tiêu Kéo dài Kỳ hạn Khoản vay Trung – Dài hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu LDR theo phân khúc khách hàng (Segment-based LDR Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROA điều chỉnh rủi ro (Risk-Adjusted ROA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro ESG

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro hoạt động (Operational-Risk-Adjusted ROE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro tín dụng (Credit-Risk-Adjusted ROE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu Tăng Trưởng Cho Vay Tái Cấu Trúc Theo Khu Vực (Regional Restructured Lending Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu Tăng trưởng Phân bổ Hạn mức Tín dụng Đồng tài trợ theo Ngân hàng Tham gia (Participant Bank Syndicated Credit Allocation Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng theo khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số bán chéo sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ qua ngân hàng (Non-life Insurance Cross-Sell Sales Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số bán chéo sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng số (Digital Bank Insurance Cross-Sell Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số cho vay mua nhà ở xã hội theo chi nhánh (Branch Social Housing Loan Sales Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số cho vay xanh theo phân khúc khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số thẻ tín dụng mới phát hành (New Credit Card Issuance Sales Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay mua nhà ở xã hội theo doanh nghiệp

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng dịch vụ hậu cần dài hạn theo khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay tiêu dùng theo kênh Bancassurance (Bancassurance-channel Consumer Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng cá nhân theo kênh ứng dụng di động (Mobile-app Consumer Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo chu kỳ thu hoạch mùa vụ (Harvest-cycle Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo kênh ngân hàng số mới (New Digital-channel Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo phân khúc khách hàng chiến lược (Strategic Customer Segment Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo tháng (Monthly Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng tiêu dùng qua đại lý ngân hàng (Bank Agent Consumer Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo chuỗi cung ứng (Green Supply Chain Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo chuỗi giá trị (Green Value Chain Lending Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo quý (Quarterly Green Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ liên ngân hàng theo quý (Quarterly Interbank Syndicated Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ theo ngành (Sectoral Syndicated Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 52/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.