Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18886 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5423

Chỉ tiêu giảm thiểu rủi ro tập trung tín dụng theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Credit Concentration Mitigation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu rủi ro tỷ giá cho danh mục cho vay ngoại tệ theo kỳ hạn (FX Loan Portfolio Tenor-based FX Risk Mitigation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo khu vực (Regional New NPL Formation Containment Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo phân khúc (Segment-level New NPL Formation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi theo ngành kinh tế

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo kênh số

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu theo khu vực (Regional NPL Reduction Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu theo ngành trọng điểm (Key-sector NPL Reduction Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giữ chân khách hàng cá nhân cao cấp theo khu vực (Regional Premier Retail Retention Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả kênh Bancassurance theo chi nhánh (Branch Bancassurance Channel Performance Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả kênh Bancassurance theo phân khúc tuổi (Age-segment Bancassurance Channel Performance Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả xử lý nợ xấu theo nhân viên (Recovery Officer NPL Resolution KPI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động khách hàng mới (New Customer Acquisition Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động tiền gửi qua kênh đối tác chiến lược theo kỳ hạn còn lại (Residual Tenor Strategic Partner Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động tiền gửi số theo kênh đối tác (Partner-channel Digital Deposit Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn (Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ khách hàng doanh nghiệp FDI (FDI Corporate Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ khách hàng ưu tiên qua kênh số (Priority Digital Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ kênh Bancassurance theo kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ kênh Bancassurance theo phân khúc (Segment-based Bancassurance Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ kênh chi trả kiều hối (Remittance Payout Funding Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ kênh đối tác chiến lược theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn xanh theo khu vực (Regional Green Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn xanh từ khách hàng doanh nghiệp lớn (Large Corporate Green Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hạn mức ngoại bảng cân đối (Off-Balance Sheet Limit Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hạn mức phát hành ký quỹ ban đầu theo đối tác chiến lược (Strategic Counterparty Initial Margin Issuance Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hạn mức phát hành thư tín dụng xanh theo chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu kéo dài kỳ hạn tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Tenor Extension Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu lợi nhuận ròng từ dịch vụ thanh toán (Net Payment Services Profit Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 53/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.