Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18865 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu số lượng khách hàng KYC cập nhật hằng năm (Annual KYC Refresh Target)
Chỉ tiêu thu hồi nợ đã xóa theo khu vực (Regional Written-off Debt Recovery Target)
Chỉ tiêu tiết giảm chi phí hoạt động theo tỷ lệ CIR
Chỉ tiêu tín dụng (Credit Quota / Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng cho vay theo chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho
Chỉ tiêu tăng trưởng cho vay theo chu kỳ vận hành khách hàng (Customer Operating Cycle Lending Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance qua kênh ngân hàng số (Digital-channel Bancassurance Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance theo khu vực (Regional Bancassurance Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance theo phân khúc khách hàng (Segment-based Bancassurance Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng theo nhóm nghề nghiệp (Occupational-based Bancassurance Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng theo kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Channel Bancassurance Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán chéo sản phẩm ngân hàng cho khách hàng cá nhân mới (New Retail Customer Cross-Sell Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán chéo sản phẩm ngân hàng qua kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Cross-Sell Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán chéo sản phẩm ngân hàng theo phân khúc khách hàng (Segment-based Banking Cross-Sell Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số chi trả kiều hối theo khu vực (Regional Remittance Payout Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay theo hợp đồng dịch vụ dài hạn (Long-term Service Contract Lending Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay theo đồng tiền ngoại tệ (Foreign Currency Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay tài trợ chi phí vận hành ngắn hạn theo ngành (Sectoral Working Capital Loan Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay đồng tài trợ liên ngân hàng (Interbank Syndicated Lending Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số ký quỹ phái sinh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Derivatives Margin Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số ký quỹ phái sinh theo đối tác chiến lược (Strategic Partner Derivatives Margin Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số phát hành bảo lãnh đối ứng theo khu vực (Regional Counter-Guarantee Issuance Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số tái cấp vốn liên ngân hàng theo ngân hàng tham gia (Participant Bank Interbank Refinancing Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ bảo lãnh theo loại hình bảo hiểm (Insurance-type Guarantee Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ bảo lãnh đồng tài trợ theo đối tác chiến lược (Strategic Partner Syndicated Guarantee Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành (Self-issued CD Pledge Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố hàng tồn kho theo ngành (Sectoral Inventory-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố sổ tiết kiệm theo kênh số (Digital Channel Passbook-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn đáp ứng chuỗi cung ứng (Supply-chain Short-term Loan Growth Target)
Trang 54/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát