Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18851 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tài trợ dự án carbon âm theo khu vực (Regional Carbon-negative Project Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tài trợ dự án điện mặt trời áp mái theo khu vực
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay xanh theo chỉ số SDG (SDG-aligned Green Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng theo chuỗi giá trị xanh (Green Value Chain Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng tiêu dùng (Consumer Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng tiêu dùng theo kênh đối tác bảo hiểm liên kết (Linked-insurance Consumer Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng giá trị ký quỹ ban đầu theo đối tác chiến lược (Strategic Partner Initial Margin Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng huy động tiền gửi số theo phân khúc (Segment-based Digital Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng kênh bán chéo bảo hiểm nhân thọ qua đại lý ngân hàng (Bank-agent Life Insurance Cross-Sell Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng phát hành thư tín dụng theo kênh đối tác Bancassurance (Bancassurance-channel L/C Issuance Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng số lượng khách hàng sử dụng ngân hàng số (Digital Banking Customer Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng quốc tế theo quốc gia phát hành (Issuer-country International Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng theo phân khúc rủi ro (Risk-Segment Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi CASA theo chi nhánh (Branch CASA Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi có kỳ hạn theo kênh đối tác bảo hiểm liên kết
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi khách hàng ưu tiên (Priority Customer Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi ký quỹ phái sinh theo loại tài sản đảm bảo
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn theo kênh chi nhánh
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế (Sectoral ESG Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng SME theo khu vực (Regional SME Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo đối tác Bancassurance mới (New Bancassurance Partner Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh liên ngân hàng theo SDG (Interbank SDG-aligned Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo vùng miền (Regional Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ổn định ròng theo ngành (Sectoral NSFR Utilisation Target)
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng hạn mức bảo lãnh đối ứng liên ngân hàng
Chỉ tiêu đo lường tỷ lệ giải ngân tín dụng theo kênh số (Digital Channel Disbursement Ratio Target)
Chỉ tín đền bù thiệt hại do lỗi giao dịch (Transaction Error Compensation Target)
Trang 55/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát