Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18835 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Giao dịch Ngoại hối Khẩn cấp Ngoài giờ (Head of Off-hours Emergency FX Deal Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Hạn mức Cho vay Theo Hợp đồng Mua Bán Hàng Hóa Dài Hạn (Head of Long-term Trade Contract Lending Limit Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Hạn mức Cho vay Tài trợ Chuỗi Cung ứng (Head of Supply Chain Finance Lending Limit Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Khoản vay Mua bán Tín chỉ Carbon (Head of Carbon Credit Trade Lending Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Khoản vay Theo Hợp đồng Dịch vụ Hậu cần Dài hạn (Head of Long-term Logistics Service Contract Lending Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Tín dụng Doanh nghiệp FDI Xuyên biên giới
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Tín dụng Độc lập (Head of Independent Credit Approval)
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Khí hậu (Head of Climate Risk Management)
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tài sản Số (Head of Digital Asset Risk Management)
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên ngân hàng
Chức danh Trưởng phòng Tài chính Bền vững (Head of Sustainable Finance)
Chức danh Trưởng phòng Tài trợ Chuỗi Cung ứng Bền vững (Head of Sustainable Supply Chain Finance)
Chức danh Trưởng phòng Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Head of Large Corporate Credit)
Chứng chỉ gửi tiền không giao dịch dành cho tổ chức (Non-negotiable Institutional CD)
Chứng chỉ huy động vốn của tổ chức tín dụng
Chứng chỉ huy động vốn tổ chức tín dụng (Credit Institution Funding Certificate)
Chứng chỉ ký quỹ liên ngân hàng (Interbank Certificate of Deposit)
Chứng chỉ nhận tiền gửi có thể chuyển nhượng
Chứng chỉ tiền gửi có lãi suất thả nổi (Floating-rate Certificate of Deposit)
Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)
Chứng chỉ tiền gửi ngoại tệ
Chứng chỉ tỷ giá hối đoái
Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)
Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)
Chứng khoán hóa tài sản đảm bảo (Collateralized Debt Obligation — CDO ngân hàng)
Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)
Chứng nhận Hạn mức Tín dụng Xuất khẩu theo Quốc gia Nhập khẩu (Importing-country Export Credit Limit Certificate)
Chứng nhận KYC cấp chi nhánh (Branch-level KYC Certification)
Chứng nhận Khung Rủi ro Ký quỹ Phái sinh Theo Danh mục Khách hàng (Client-portfolio Derivatives Margin Risk Framework Certificate)
Trang 56/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát