Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18807 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5397

Chứng nhận hoàn tất điều kiện tiên quyết phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Precedent Conditions Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất đánh giá rủi ro tài sản số (Digital Asset Risk Assessment Completion Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất đối chiếu giao dịch thẻ theo ngân hàng phát hành (Issuer-level Card Reconciliation Completion Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hạn mức giao dịch ngoại tệ theo ca kíp (Shift-based FX Trading Limit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận không bị cấm giao dịch ngân hàng (Bank Transaction Clearance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận khả năng chịu đựng rủi ro biến động dòng tiền tiền gửi theo chi nhánh (Branch Deposit Cash-flow Volatility Resilience Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận khả năng chịu đựng rủi ro chuyển đổi năng lượng (Energy Transition Risk Resilience Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận nguồn thu nhập từ lương (Salary Income Source Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận nguồn vốn vay (Source of Funds Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực hấp thụ rủi ro rủi ro tập trung (Concentration Risk Absorption Capacity Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực phân tích rủi ro tỷ giá danh mục cho vay ngoại tệ

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực phê duyệt tín dụng (Credit Approval Authority Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực quản trị rủi ro ESG của chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực quản trị rủi ro phái sinh hàng hóa của chi nhánh (Branch Commodity Derivatives Risk Management Capability Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực quản trị rủi ro tài sản số của chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực quản trị rủi ro tỷ giá danh mục tiền gửi (FX Deposit Portfolio Risk Management Capability Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực thanh toán khoản vay xanh (Green Loan Repayment Capacity Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực thẩm tra rủi ro tập trung tín dụng liên ngân hàng theo khu vực địa lý (Regional Interbank Credit Concentration Risk Review Capability Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực đánh giá rủi ro khí hậu (Climate Risk Assessment Credential)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận nợ (Promissory Note giao dịch ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận quyền sở hữu tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận số dư kỳ hạn (Periodic Balance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận thẩm quyền phê duyệt khoản vay đồng tài trợ liên ngân hàng theo phân khúc rủi ro

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận thực thi ký quỹ ban đầu qua blockchain

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ Basel III của chi nhánh (Branch Basel III Compliance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ giới hạn giao dịch liên ngân hàng xuyên biên giới (Cross-Border Interbank Transaction Limit Compliance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ nguyên tắc tín dụng bền vững LMA

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tín dụng xuất khẩu (Export Credit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 58/180 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.