Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18403 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5232

Cơ chế tái cấp vốn tự động (Automatic Rollover Mechanism)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cơ chế tự động tăng ký quỹ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ (Tenor Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cơ cấu lại thời hạn vốn huy động (Funding Maturity Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cảnh báo sớm tín dụng (Early Warning System — EWS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp lại thẻ ngân hàng

Card Replacement / Reissuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.

Cầm cố chứng khoán

Securities Pledge

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.

Cầm cố giấy tờ có giá

Pledge of Valuable Papers

Nghiệp vụ ngân hàng

Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.

Cầm cố tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Cập nhật thông tin khách hàng

Customer Information Update (KYC Refresh)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Dòng tiền ngoại tệ tự động theo hợp đồng xuất nhập khẩu (Auto FX Cash Flow Linked to Trade Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dòng tiền từ hoạt động tín dụng (Loan Cash Flow)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dòng tiền tự do của khách hàng (Free Cash Flow to Firm — FCFF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ IBAN ảo cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Virtual IBAN for Trade Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ M-Banking cá nhân (Mobile Banking cá nhân)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ Ngân quỹ Nhúng cho Doanh nghiệp (Embedded Treasury Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ SMS Banking

SMS Banking Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ nhận thông báo biến động số dư và giao dịch đơn giản qua tin nhắn SMS.

Dịch vụ Tư vấn Phát hành Trái phiếu Bền vững (Sustainable Bond Issuance Advisory Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ bù trừ séc liên ngân hàng (Interbank Cheque Clearing Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ bảo hiểm tài sản đảm bảo mở rộng (Extended Collateral Insurance Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ bảo lãnh điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ chi hộ

Payment Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng thanh toán hộ doanh nghiệp: trả lương, trả nhà cung cấp, chi phí.

Dịch vụ cho thuê két số liên ngân hàng (Interbank e-Safe Deposit Box Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ cho vay ký quỹ chứng khoán OTC qua nền tảng ngân hàng (Bank-platform OTC Securities Margin Lending Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 59/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.