Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17916 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giải ngân theo kỳ hạn ký quỹ (Margin-tenor Disbursement)
Giải ngân theo từng đợt vay
Giải ngân tài trợ thương mại
Giải ngân từng đợt
Partial Disbursement / Tranche Disbursement
Phương thức giải ngân khoản vay thành nhiều đợt theo tiến độ thực hiện dự án hoặc mục đích sử dụng vốn. Phổ biến trong cho vay xây dựng, bất động sản, mua máy móc theo giai đoạn lắp đặt.
Giải toả tài khoản
Account Unfreeze
Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.
Giấy báo Có tự động từ ngân hàng đại lý (Correspondent Auto-Credit Advice)
Giấy báo Có/Nợ tự động (Auto Debit/Credit Advice)
Giấy báo chuyển tiền ngoại tệ điện tử (Electronic Outward FX Remittance Advice)
Giấy báo có (Credit Advice)
Giấy báo nợ (Debit Advice)
Giấy báo từ chối thanh toán (Payment Refusal Notice)
Giấy chấp nhận thanh toán (Promissory Note ngân hàng)
Giấy chứng nhận bảo lãnh tín dụng xanh (Green Credit Guarantee Certificate)
Giấy chứng nhận bảo lãnh tín dụng xuất khẩu (Export Credit Guarantee Certificate)
Giấy chứng nhận giao dịch Repo liên ngân hàng điện tử (Electronic Interbank Repo Transaction Certificate)
Giấy chứng nhận giao dịch bảo lãnh điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Guarantee Transaction Certificate)
Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ ban đầu (Initial Margin Execution Certificate)
Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ ban đầu bằng chữ ký số (Digitally Signed Initial Margin Execution Certificate)
Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ biến động (Variation Margin Execution Certificate)
Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ tự động theo ngưỡng biến động (Auto-margin Trigger Certificate)
Giấy chứng nhận giao dịch ngoại hối (FX Transaction Certificate)
Giấy chứng nhận giải ngân khoản vay cầm cố sổ tiết kiệm
Giấy chứng nhận giải ngân tín dụng xanh (Green Loan Disbursement Certificate)
Giấy chứng nhận gửi tiền (Deposit Receipt)
Giấy chứng nhận gửi tiền có kỳ hạn vô danh (Bearer Certificate of Deposit)
Giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng theo Thông tư NHNN
Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bù trừ (Netting Settlement Completion Certificate)
Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Settlement Certificate)
Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ trả nợ khoản vay đồng tài trợ (Syndicated Loan Settlement Certificate)
Giấy chứng nhận hoàn tất thẩm tra điều kiện tiên quyết (Conditions Precedent Review Completion Certificate)
Trang 64/166 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát