Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17906 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4957

Giấy chứng nhận hạn mức giao dịch ngoại tệ theo đối tác chiến lược (Strategic Counterparty FX Limit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận năng lực cho vay xanh (Green Lending Capability Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận phát hành thư tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận quyền rút vốn từ hạn mức tín dụng khung (Master Credit Withdrawal Right Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Guarantee Performance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tuyển sinh có điều kiện vay (Admission-linked Loan Eligibility Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tỷ giá kỳ hạn cho giao dịch bảo lãnh (Forward FX Certificate for Guarantee Deal)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ theo danh mục khoản vay (Portfolio-level Internal Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận đã hoàn tất nghĩa vụ trả nợ khoản vay cá nhân (Retail Loan Settlement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ đối với khoản vay tiêu dùng (Consumer Loan Obligation Fulfilment Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ (Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng bất động sản hình thành trong tương lai

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng hàng tồn kho luân chuyển

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ chuyển nhượng (Assigned Receivables-backed Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ tương lai (Future Receivables-backed Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có lãi suất thả nổi (Floating Rate Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ ký quỹ có kỳ hạn (Term Deposit Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận tiền gửi tiết kiệm điện tử (e-Passbook)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận tài sản gửi bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy phép hoạt động ngoại hối (Foreign Exchange Operating License)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy phép hoạt động ngân hàng (Banking License)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy tờ nhận tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy uỷ quyền giao dịch ngân hàng (Banking Power of Attorney)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ (Outward FX Remittance Application Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị cấp hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit Application Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị cấp hạn mức bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Limit Application Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 65/166 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.