Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17906 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giấy chứng nhận hạn mức giao dịch ngoại tệ theo đối tác chiến lược (Strategic Counterparty FX Limit Certificate)
Giấy chứng nhận năng lực cho vay xanh (Green Lending Capability Certificate)
Giấy chứng nhận phát hành thư tín dụng
Giấy chứng nhận quyền rút vốn từ hạn mức tín dụng khung (Master Credit Withdrawal Right Certificate)
Giấy chứng nhận thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax Certificate)
Giấy chứng nhận thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Guarantee Performance Certificate)
Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)
Giấy chứng nhận tuyển sinh có điều kiện vay (Admission-linked Loan Eligibility Certificate)
Giấy chứng nhận tỷ giá kỳ hạn cho giao dịch bảo lãnh (Forward FX Certificate for Guarantee Deal)
Giấy chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ theo danh mục khoản vay (Portfolio-level Internal Credit Rating Certificate)
Giấy chứng nhận đã hoàn tất nghĩa vụ trả nợ khoản vay cá nhân (Retail Loan Settlement Certificate)
Giấy chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ đối với khoản vay tiêu dùng (Consumer Loan Obligation Fulfilment Certificate)
Giấy nhận nợ (Promissory Note)
Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng bất động sản hình thành trong tương lai
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng hàng tồn kho luân chuyển
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ chuyển nhượng (Assigned Receivables-backed Promissory Note)
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ tương lai (Future Receivables-backed Promissory Note)
Giấy nhận nợ có lãi suất thả nổi (Floating Rate Promissory Note)
Giấy nhận nợ ký quỹ có kỳ hạn (Term Deposit Promissory Note)
Giấy nhận tiền gửi không kỳ hạn
Giấy nhận tiền gửi tiết kiệm điện tử (e-Passbook)
Giấy nhận tài sản gửi bảo lãnh
Giấy phép hoạt động ngoại hối (Foreign Exchange Operating License)
Giấy phép hoạt động ngân hàng (Banking License)
Giấy tờ nhận tiền gửi không kỳ hạn
Giấy uỷ quyền giao dịch ngân hàng (Banking Power of Attorney)
Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ (Outward FX Remittance Application Form)
Giấy đề nghị cấp hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit Application Form)
Giấy đề nghị cấp hạn mức bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Limit Application Form)
Trang 65/166 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát