Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17869 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4941

Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering)

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạ chạy vốn tín dụng (Funding Float)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạ nhập điện tử — Electronic Capture

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạ tầng thị trường tài chính số

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạ tầng tài chính thuê ngoài

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn chuyển tiền

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn chế rút tiền tại ATM theo thẻ ghi nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn chứng tờ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Bù trừ Ký quỹ Tổng hợp Liên ngân hàng (Aggregate Interbank Margin Offset Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Bù trừ Mua bán Nợ Xấu Liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Bảo lãnh theo Chu kỳ Đáo hạn Trung hạn của Khách hàng (Customer Medium-tenor Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay Gắn với Chỉ số Giá Nguyên liệu Đầu vào (Input-Price-Indexed Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay Theo Giá trị Hợp đồng Mua bán Điện Mặt trời Áp mái (Rooftop Solar PPA Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay Theo Hợp đồng Cung ứng Vật tư Dài hạn (Long-term Supply Contract Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay theo Hợp đồng Mua Bán Tín chỉ Carbon Tại Chợ (Carbon Credit Marketplace Purchase Loan Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ theo Chu kỳ Kinh tế Vĩ mô

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ theo Ngân hàng Đầu mối (Lead-bank Syndicated Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ theo Tỷ lệ Tham gia (Pro-rata Participation Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cấp Tín dụng Khung cho Doanh nghiệp Theo Chu kỳ Vòng quay Vốn (Working-capital-cycle Master Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Cấp Tín dụng Theo Hợp đồng Cung cấp Dịch vụ Dài hạn (Long-term Service Contract Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Giao dịch Thẻ tín dụng theo Mức Phí Hoàn Trả (Rebate-tier Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Mua bán Ngoại tệ Kỳ hạn theo Hợp đồng Xuất nhập khẩu (Trade-linked FX Forward Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Phát hành Bảo lãnh Đối với Nghĩa vụ Môi trường – Xã hội (ESG Obligation Guarantee Issuance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Tái cấp vốn Liên ngân hàng Có Kỳ hạn (Term Interbank Refinancing Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức Tín dụng Phân bổ theo Vòng đời Sản phẩm

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 67/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.