Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17767 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4896

Hạn mức cho vay tổng hợp theo nhóm khách hàng tập đoàn (Group-level Consolidated Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay đêm qua (Overnight Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay đối với nhà cung cấp chiến lược (Strategic Supplier Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay đồng tài trợ không có bảo đảm (Unsecured Syndicated Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chuyển tiền nội địa theo tỉnh thành

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chuyển tiền từ tài khoản vãng lai

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp bảo lãnh đối ứng theo đối tác ngân hàng đại lý (Correspondent Counter-Guarantee Issuance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho công ty con tài chính (Subsidiary Finance Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm nội bộ theo ngành

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Institution Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho đối tác bù trừ trung gian (Central Counterparty Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho đối tác bù trừ trung gian theo xếp hạng tín nhiệm nội bộ (Internal-rating-based CCP Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho đối tác chi trả kiều hối theo quốc gia gửi (Originator-country Remittance Payout Counterparty Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho đối tác chi trả kiều hối theo quốc gia nhận

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho đối tác mua bán nợ xấu liên ngân hàng (Interbank NPL Buyer Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho đối tác thanh toán bù trừ trung gian (Central Clearing Counterparty Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng khung cho doanh nghiệp theo chu kỳ đối tác (Counterparty-cycle Master Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng khung theo tổng mức phơi nhiễm (Master Credit Limit by Aggregate Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng nội bộ (Internal Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo chỉ số chuyển đổi số khách hàng (Customer Digital Transformation Index-linked Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo doanh thu bảo hiểm nhân thọ liên kết ngân hàng (Bank-linked Life Insurance Premium Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo doanh thu thẻ ghi nợ doanh nghiệp (Corporate Debit Card Revenue Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo dự án chuyển đổi số

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hạng thành viên khách hàng ưu tiên

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng cho thuê tài sản dài hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng cung cấp dịch vụ công (Public Service Contract Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng dịch vụ hậu cần dài hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon (Carbon Credit PPA Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng mua bán điện

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng xuất khẩu dài hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 73/164 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.