Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17733 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4882

Hạn mức giao dịch phái sinh tổng hợp (Aggregate Derivatives Trading Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch phái sinh tự động theo rủi ro (Risk-Based Auto Derivatives Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch qua POS (POS Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch quét mã QR (QR Code Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc nội địa (Domestic Cheque Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc theo doanh thu khách hàng (Customer Revenue-based Cheque Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc theo loại séc (Cheque Type Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc theo ngân hàng phát hành (Issuing Bank Cheque Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc theo phân khúc khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc điện tử (Electronic Cheque Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc điện tử liên ngân hàng (Interbank e-Cheque Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch séc điện tử liên ngân hàng theo phân khúc khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thanh toán quốc tế theo quốc gia (Country-based Cross-Border Payment Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ ghi nợ (Debit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ ngân hàng (Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ quốc tế

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ theo loại thẻ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ theo loại thẻ và cấp bậc khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ theo phương thức thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ trả trước theo phân khúc khách hàng (Segment-based Prepaid Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ trả trước theo quy định phòng chống rửa tiền (AML-defined Prepaid Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng nội địa (Domestic Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo chu kỳ thanh toán (Billing Cycle Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hiệu suất chi tiêu (Spend-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hạng thẻ (Tier-based Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo kênh thanh toán (Payment-channel Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo loại hàng hóa

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngành nghề khách hàng (Sector-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngày trong tuần (Weekday-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 76/163 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.