Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17642 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số ERC — Yêu cầu vốn kinh tế (Economic Capital Requirement)
Hệ số ESE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng đã điều chỉnh (Effective Expected Exposure — Stressed)
Hệ số EVE theo kịch bản căng thẳng (Stressed Economic Value of Equity)
Hệ số EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông (Economic Value of Equity)
Hệ số EaD — Giá trị phơi nhiễm tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số EaR — Thu nhập chịu rủi ro (Earnings at Risk)
Hệ số F-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation Internal Ratings-Based Approach)
Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FVA theo đối tác (Counterparty Funding Valuation Adjustment)
Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)
Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)
Hệ số FVI — Chỉ số giá trị khoản vay theo thời gian (Future Value Index)
Hệ số G-SIB — Tỷ cập nhật quan trọng toàn cầu theo phương pháp Bucketing (Global Systemically Important Banks Bucket Score)
Hệ số GCA — Khoảng cách an toàn vốn tối thiểu theo khung năng lực hấp thụ rủi ro toàn diện (Global Capital Adequacy Gap)
Hệ số GHG — Lượng phát thải khí nhà kính tài trợ (Greenhouse Gas Financed Emissions)
Hệ số GSIB — Ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu (Global Systemically Important Bank)
Hệ số Gearing — Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Gearing Ratio)
Hệ số HBS — Tỷ lệ bao phủ dòng tiền đến hạn (Horizon Bucketing Spread)
Hệ số HHI mối quan hệ ngân hàng - doanh nghiệp (Bank-firm Relationship HHI)
Hệ số HHI ngành trong tín dụng (Sectoral HHI trong ngân hàng)
Hệ số HHI ngân hàng đối tác trong tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Counterparty Bank HHI)
Hệ số HHI theo danh mục bảo lãnh phát hành (Guarantee Issuance Portfolio HHI)
Hệ số HPS — Tỷ lệ ổn định huy động vốn theo phân khúc khách hàng (Segment Funding Stability Ratio)
Hệ số HQLA Cấp 2A — Tài sản thanh khoảm chất lượng cao cấp 2A (Level 2A High Quality Liquid Assets)
Hệ số HQLA — Tài sản thanh khoản chất lượng cao (High Quality Liquid Assets)
Hệ số HQS — Hệ số đo lường mức độ ổn định huy động vốn (Funding Quality Stability Index)
Hệ số HTC — Bộ kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Test)
Hệ số Hiệu quả Sử dụng Vốn Phân khúc
Hệ số Hạn mức Tín dụng Phân bổ theo Vòng đời Đối tác (Counterparty Lifecycle Credit Allocation Ratio)
Trang 82/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát