Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17642 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4836

Hệ số ERC — Yêu cầu vốn kinh tế (Economic Capital Requirement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ESE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng đã điều chỉnh (Effective Expected Exposure — Stressed)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EVE theo kịch bản căng thẳng (Stressed Economic Value of Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông (Economic Value of Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EaD — Giá trị phơi nhiễm tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EaR — Thu nhập chịu rủi ro (Earnings at Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số F-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation Internal Ratings-Based Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVA theo đối tác (Counterparty Funding Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVI — Chỉ số giá trị khoản vay theo thời gian (Future Value Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số G-SIB — Tỷ cập nhật quan trọng toàn cầu theo phương pháp Bucketing (Global Systemically Important Banks Bucket Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số GCA — Khoảng cách an toàn vốn tối thiểu theo khung năng lực hấp thụ rủi ro toàn diện (Global Capital Adequacy Gap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số GHG — Lượng phát thải khí nhà kính tài trợ (Greenhouse Gas Financed Emissions)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số GSIB — Ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu (Global Systemically Important Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Gearing — Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Gearing Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HBS — Tỷ lệ bao phủ dòng tiền đến hạn (Horizon Bucketing Spread)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI mối quan hệ ngân hàng - doanh nghiệp (Bank-firm Relationship HHI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI ngành trong tín dụng (Sectoral HHI trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI ngân hàng đối tác trong tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Counterparty Bank HHI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI theo danh mục bảo lãnh phát hành (Guarantee Issuance Portfolio HHI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HPS — Tỷ lệ ổn định huy động vốn theo phân khúc khách hàng (Segment Funding Stability Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HQLA Cấp 2A — Tài sản thanh khoảm chất lượng cao cấp 2A (Level 2A High Quality Liquid Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HQLA — Tài sản thanh khoản chất lượng cao (High Quality Liquid Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HQS — Hệ số đo lường mức độ ổn định huy động vốn (Funding Quality Stability Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HTC — Bộ kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Test)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Hiệu quả Sử dụng Vốn Phân khúc

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Hạn mức Tín dụng Phân bổ theo Vòng đời Đối tác (Counterparty Lifecycle Credit Allocation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 82/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.