Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17630 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4832

Hệ số ICG — Khả năng sinh lời điều chỉnh rủi ro tập trung ngành (Industry-Concentration-adjusted Return)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IF — Hệ số đòn bẩy nội bộ (Internal Leverage Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRB — Phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Ratings-Based Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRC có điều chỉnh thanh khoản (Liquidity-adjusted Incremental Risk Charge)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRC — Hệ số vốn yêu cầu cho rủi ro tăng vốn (Incremental Risk Charge)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRC — Vốn yêu cầu cho rủi ro gia tăng đột biến (Incremental Risk Charge)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRRBB theo kỳ hạn định giá lại ngoại tệ (FX Repricing-tenor IRRBB Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRRBB — Rủi ro lãi suất sổ ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số K-EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Economic Value of Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số K-NII — Thu nhập lãi thuần điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Net Interest Income)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số K-Net Stable Funding Ratio — KNSFR (Hệ số tài trợ ổn định ròng điều chỉnh theo rủi ro tập trung)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số KFW — Hệ số đòn bẩy tài chính (Key Financial Leverage)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số KIR — Hệ số vốn yêu cầu cho rủi ro mặc định (Default Risk Charge)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số KRI — Chỉ số rủi ro trọng yếu (Key Risk Indicator)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LAC — Hệ số đo lường mức độ tập trung khoản vay theo vùng kinh tế trọng điểm (Localised Agribusiness Credit Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LAPA — Điều chỉnh giá trị đối tác do khoản vay (Loan Adjustment to Pre-existing Asset)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LARP — Tỷ lệ an toàn thanh khoản ròng điều chỉnh theo rủi ro pháp lý (Legal-Adjusted Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LAS — Hệ số sử dụng tài sản thanh khoản (Liquidity Asset Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCFI điều chỉnh rủi ro tập trung đối tác (Concentration-adjusted Local Cross-border Financial Institution Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR (Liquidity Coverage Ratio) – Tỷ lệ bao phủ thanh khoản ngắn hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR bình quân gia quyền thời gian (Time-weighted LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo giờ cao điểm (Peak-Hour Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo khu vực pháp lý (Jurisdiction-based LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo khung giờ giao dịch (Intraday Window Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo khung thời gian giao dịch (Intraday Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kịch bản căng thẳng (Stressed Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kịch bản đặc biệt (Idiosyncratic LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kỳ hạn đáo hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kỳ hạn đáo hạn hợp đồng phái sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 83/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.