Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17630 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số ICG — Khả năng sinh lời điều chỉnh rủi ro tập trung ngành (Industry-Concentration-adjusted Return)
Hệ số IF — Hệ số đòn bẩy nội bộ (Internal Leverage Factor)
Hệ số IRB — Phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Ratings-Based Approach)
Hệ số IRC có điều chỉnh thanh khoản (Liquidity-adjusted Incremental Risk Charge)
Hệ số IRC — Hệ số vốn yêu cầu cho rủi ro tăng vốn (Incremental Risk Charge)
Hệ số IRC — Vốn yêu cầu cho rủi ro gia tăng đột biến (Incremental Risk Charge)
Hệ số IRRBB theo kỳ hạn định giá lại ngoại tệ (FX Repricing-tenor IRRBB Ratio)
Hệ số IRRBB — Rủi ro lãi suất sổ ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)
Hệ số K-EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Economic Value of Equity)
Hệ số K-NII — Thu nhập lãi thuần điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Net Interest Income)
Hệ số K-Net Stable Funding Ratio — KNSFR (Hệ số tài trợ ổn định ròng điều chỉnh theo rủi ro tập trung)
Hệ số KFW — Hệ số đòn bẩy tài chính (Key Financial Leverage)
Hệ số KIR — Hệ số vốn yêu cầu cho rủi ro mặc định (Default Risk Charge)
Hệ số KRI — Chỉ số rủi ro trọng yếu (Key Risk Indicator)
Hệ số LAC — Hệ số đo lường mức độ tập trung khoản vay theo vùng kinh tế trọng điểm (Localised Agribusiness Credit Index)
Hệ số LAPA — Điều chỉnh giá trị đối tác do khoản vay (Loan Adjustment to Pre-existing Asset)
Hệ số LARP — Tỷ lệ an toàn thanh khoản ròng điều chỉnh theo rủi ro pháp lý (Legal-Adjusted Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LAS — Hệ số sử dụng tài sản thanh khoản (Liquidity Asset Utilisation Ratio)
Hệ số LCFI điều chỉnh rủi ro tập trung đối tác (Concentration-adjusted Local Cross-border Financial Institution Ratio)
Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)
Hệ số LCR (Liquidity Coverage Ratio) – Tỷ lệ bao phủ thanh khoản ngắn hạn
Hệ số LCR bình quân gia quyền thời gian (Time-weighted LCR)
Hệ số LCR theo giờ cao điểm (Peak-Hour Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo khu vực pháp lý (Jurisdiction-based LCR)
Hệ số LCR theo khung giờ giao dịch (Intraday Window Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo khung thời gian giao dịch (Intraday Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo kịch bản căng thẳng (Stressed Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo kịch bản đặc biệt (Idiosyncratic LCR)
Hệ số LCR theo kỳ hạn đáo hạn
Hệ số LCR theo kỳ hạn đáo hạn hợp đồng phái sinh
Trang 83/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát