Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17600 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4819

Hệ số MRA — Rủi ro thị trường theo phương pháp chỉ số (Market Risk Index Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MRD — Tỷ lệ tái cơ cấu nợ đến hạn theo kỳ hạn (Maturity Restructuring Distribution Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Macroprudential Credit Buffer — Vốn đệm tín dụng vĩ mô (Macroprudential Credit Buffer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Mark-to-Market Haircut — Mức khấu trừ định giá lại tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NFCI ngân hàng — Chỉ số căng thẳng tài chính phi ngân hàng truyền sang ngân hàng (Bank-receive Non-financial Financial Conditions Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NHP — Hệ số đo lường mức độ hấp thụ rủi ro tập trung ngành (Non-bank Holding Power Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NIM — Biên lãi ròng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL Ratio — Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL theo ngành kinh tế trọng điểm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR (Net Stable Funding Ratio) — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR theo kỳ hạn còn lại có điều chỉnh (Adjusted Residual Tenor NSFR Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR theo kỳ hạn còn lại và phân khúc khách hàng (Residual-tenor & Segment-based NSFR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR theo đồng tiền (Currency-wise Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR — Khả dụng Thực tế (Effective Available Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số OCCR — Tỷ lệ chi phí hoạt động điều chỉnh rủi ro tập trung (Operating Cost Concentration adjusted)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD theo mô hình máy học giám sát (Supervised Machine Learning PD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD-LGD — Mô hình rủi ro tín dụng hai chiều (PD-LGD Framework)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE theo kịch bản căng thẳng đa biến

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE theo kỳ hạn định giá lại (Repricing-tenor Potential Future Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE — Phơi nhiễm tiềm năng tương lai (Potential Future Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE — Phơi nhiễm tiềm ẩn tương lai theo danh mục (Portfolio-level Potential Future Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Phản hồi Vốn Ngắn hạn Khả dụng (Available Short-term Funding Response Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RAROC danh mục tiền gửi (Deposit Portfolio RAROC)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 85/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.