Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17600 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số MRA — Rủi ro thị trường theo phương pháp chỉ số (Market Risk Index Approach)
Hệ số MRD — Tỷ lệ tái cơ cấu nợ đến hạn theo kỳ hạn (Maturity Restructuring Distribution Ratio)
Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)
Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)
Hệ số Macroprudential Credit Buffer — Vốn đệm tín dụng vĩ mô (Macroprudential Credit Buffer)
Hệ số Mark-to-Market Haircut — Mức khấu trừ định giá lại tài sản đảm bảo
Hệ số NFCI ngân hàng — Chỉ số căng thẳng tài chính phi ngân hàng truyền sang ngân hàng (Bank-receive Non-financial Financial Conditions Index)
Hệ số NHP — Hệ số đo lường mức độ hấp thụ rủi ro tập trung ngành (Non-bank Holding Power Ratio)
Hệ số NIM — Biên lãi ròng
Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)
Hệ số NPL Ratio — Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ
Hệ số NPL theo ngành kinh tế trọng điểm
Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)
Hệ số NSFR (Net Stable Funding Ratio) — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng
Hệ số NSFR theo kỳ hạn còn lại có điều chỉnh (Adjusted Residual Tenor NSFR Ratio)
Hệ số NSFR theo kỳ hạn còn lại và phân khúc khách hàng (Residual-tenor & Segment-based NSFR)
Hệ số NSFR theo đồng tiền (Currency-wise Net Stable Funding Ratio)
Hệ số NSFR — Khả dụng Thực tế (Effective Available Stable Funding Ratio)
Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)
Hệ số OCCR — Tỷ lệ chi phí hoạt động điều chỉnh rủi ro tập trung (Operating Cost Concentration adjusted)
Hệ số PD theo mô hình máy học giám sát (Supervised Machine Learning PD)
Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Hệ số PD-LGD — Mô hình rủi ro tín dụng hai chiều (PD-LGD Framework)
Hệ số PFE theo kịch bản căng thẳng đa biến
Hệ số PFE theo kỳ hạn định giá lại (Repricing-tenor Potential Future Exposure)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tiềm năng tương lai (Potential Future Exposure)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tiềm ẩn tương lai theo danh mục (Portfolio-level Potential Future Exposure)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)
Hệ số Phản hồi Vốn Ngắn hạn Khả dụng (Available Short-term Funding Response Ratio)
Hệ số RAROC danh mục tiền gửi (Deposit Portfolio RAROC)
Trang 85/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát