Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17573 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)
Hệ số WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital)
Hệ số WALE — Thời hạn thuê bình quân gia quyền (Weighted Average Lease Expiry)
Hệ số WWR — Trọng số rủi ro (Risk Weight)
Hệ số an toàn vốn tối thiểu nội bộ theo khu vực kinh doanh (Business-line Internal Minimum Capital Ratio)
Hệ số biến động giá trị ký quỹ phái sinh theo ca giao dịch liên ngân hàng (Interbank Shift-based Derivatives Margin Volatility Factor)
Hệ số bù rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Premium)
Hệ số bù trừ rủi ro đối tác trung gian (Central Counterparty Haircut)
Hệ số chi phí huy động vốn qua kênh đại lý (Agent-channel Funding Cost Ratio)
Hệ số chi phí phát hành nợ
Hệ số chi phí rủi ro danh mục
Hệ số chi phí vốn rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Cost of Capital Factor)
Hệ số cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo động (Dynamic Loan-to-Value Ratio)
Hệ số chuyển đổi nợ (Debt-to-Equity Swap Ratio)
Hệ số chuyển đổi rủi ro tín dụng đối với cam kết ngoài bảng cân đối (Credit Conversion Factor cho Off-Balance Sheet)
Hệ số chuyển đổi tiền gửi khách hàng doanh nghiệp
Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor — CCF)
Hệ số chuyển đổi vốn (Capital Conversion Factor)
Hệ số chuyển đổi vốn ngân hàng đại lý (Correspondent Funding Conversion Factor)
Hệ số chênh lệch kỳ hạn vốn khả dụng ròng (Net Available Funding Tenor Gap Coefficient)
Hệ số chỉ số hiệu quả hoạt động tổng hợp (CAMELS Rating ngân hàng)
Hệ số cường độ rủi ro tín dụng cá nhân (Retail Credit Risk Intensity Ratio)
Hệ số hiệu chỉnh giá trị rủi ro bảo lãnh đối ứng liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Value Adjustment Factor)
Hệ số khả năng chi trả lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)
Hệ số nhạy cảm lãi suất danh mục tiền gửi tiết kiệm theo kỳ hạn còn lại
Hệ số nợ vốn hóa thị trường (Market-funded Debt Ratio)
Hệ số rủi ro tín dụng tổng hợp danh mục (Aggregate Portfolio Credit Risk Index)
Hệ số rủi ro tập trung danh mục thẻ tín dụng (Card Portfolio Concentration Risk Index)
Hệ số rủi ro tập trung danh mục tiền gửi theo kỳ hạn còn lại
Hệ số rủi ro tập trung dòng tiền thanh toán theo ngân hàng đại lý (Correspondent Settlement Cash-flow Concentration Risk Index)
Trang 87/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát