Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17573 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4809

Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WALE — Thời hạn thuê bình quân gia quyền (Weighted Average Lease Expiry)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WWR — Trọng số rủi ro (Risk Weight)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số an toàn vốn tối thiểu nội bộ theo khu vực kinh doanh (Business-line Internal Minimum Capital Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số biến động giá trị ký quỹ phái sinh theo ca giao dịch liên ngân hàng (Interbank Shift-based Derivatives Margin Volatility Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số bù rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Premium)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số bù trừ rủi ro đối tác trung gian (Central Counterparty Haircut)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí huy động vốn qua kênh đại lý (Agent-channel Funding Cost Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí phát hành nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí rủi ro danh mục

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí vốn rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Cost of Capital Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo động (Dynamic Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi nợ (Debt-to-Equity Swap Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi rủi ro tín dụng đối với cam kết ngoài bảng cân đối (Credit Conversion Factor cho Off-Balance Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi tiền gửi khách hàng doanh nghiệp

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor — CCF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi vốn (Capital Conversion Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi vốn ngân hàng đại lý (Correspondent Funding Conversion Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chênh lệch kỳ hạn vốn khả dụng ròng (Net Available Funding Tenor Gap Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chỉ số hiệu quả hoạt động tổng hợp (CAMELS Rating ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số cường độ rủi ro tín dụng cá nhân (Retail Credit Risk Intensity Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số hiệu chỉnh giá trị rủi ro bảo lãnh đối ứng liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Value Adjustment Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số khả năng chi trả lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số nhạy cảm lãi suất danh mục tiền gửi tiết kiệm theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số nợ vốn hóa thị trường (Market-funded Debt Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tín dụng tổng hợp danh mục (Aggregate Portfolio Credit Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung danh mục thẻ tín dụng (Card Portfolio Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung danh mục tiền gửi theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung dòng tiền thanh toán theo ngân hàng đại lý (Correspondent Settlement Cash-flow Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 87/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.