Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17558 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4804

Hệ số rủi ro đối tác chi trả kiều hối (Remittance Payout Counterparty Risk Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro đối tác thanh toán (Settlement Risk Exposure — PRE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Line Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng (Credit Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng khung (Master Credit Facility Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng vốn tự có (Capital Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng vốn tự có tối đa (Maximum Capital Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thanh khoản khả dụng nội bộ (Internal Available Liquidity Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu hồi nợ (Recovery Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu hồi vốn điều chỉnh rủi ro (RARRE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số trượt giá ký quỹ theo biến động thị trường (Market-volatility Margin Slippage Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số trượt giá tài sản đảm bảo theo thị trường (Market-based Collateral Haircut)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số tái định giá danh mục (Repricing Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số tỷ giá hối đoái hiệu lực (Effective Exchange Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh (Adjusted Leverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số vốn chủ sở hữu cấp 1 (Tier 1 Capital Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Đo lường Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Theo Khu vực (Regional Capital Allocation Efficiency Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Đo lường Rủi ro Tập trung Giới hạn Bảo lãnh theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Guarantee Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Đo lường Rủi ro Tập trung Theo Ngành ICB

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh doanh thu bán chéo (Cross-Sell Revenue Adjustment Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh giá trị rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Value Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh giá trị đối tác tổng thể (SA-CVA — Standardised Approach for CVA Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh rủi ro tập trung địa lý (Geographic Concentration Adjustment Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh rủi ro tập trung đối với khoản phải thu (Receivables Concentration Adjustment Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh tín dụng đối với tài sản đảm bảo bằng bất động sản theo chu kỳ thị trường (Real-estate-cycle Adjusted Credit Conversion Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường hiệu quả phân bổ vốn kinh doanh theo chi nhánh (Branch Capital Allocation Efficiency Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường hiệu quả phân bổ vốn kinh doanh theo sản phẩm (Product-level Capital Allocation Efficiency Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro khách hàng tập trung theo nhóm liên quan (Related-Party Exposure Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tái cấp vốn theo kỳ hạn (Tenor Refinancing Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 88/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.