Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17558 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số rủi ro đối tác chi trả kiều hối (Remittance Payout Counterparty Risk Factor)
Hệ số rủi ro đối tác thanh toán (Settlement Risk Exposure — PRE)
Hệ số sử dụng hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Line Utilisation Ratio)
Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng (Credit Utilisation Ratio)
Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng khung (Master Credit Facility Utilisation Ratio)
Hệ số sử dụng vốn tự có (Capital Utilisation Ratio)
Hệ số sử dụng vốn tự có tối đa (Maximum Capital Utilisation Ratio)
Hệ số thanh khoản khả dụng nội bộ (Internal Available Liquidity Ratio)
Hệ số thu hồi nợ (Recovery Rate)
Hệ số thu hồi vốn điều chỉnh rủi ro (RARRE)
Hệ số thu nợ
Hệ số trượt giá ký quỹ theo biến động thị trường (Market-volatility Margin Slippage Factor)
Hệ số trượt giá tài sản đảm bảo theo thị trường (Market-based Collateral Haircut)
Hệ số tái định giá danh mục (Repricing Rate)
Hệ số tỷ giá hối đoái hiệu lực (Effective Exchange Rate)
Hệ số tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh (Adjusted Leverage Ratio)
Hệ số vốn chủ sở hữu cấp 1 (Tier 1 Capital Ratio)
Hệ số Đo lường Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Theo Khu vực (Regional Capital Allocation Efficiency Ratio)
Hệ số Đo lường Rủi ro Tập trung Giới hạn Bảo lãnh theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Guarantee Concentration Risk Index)
Hệ số Đo lường Rủi ro Tập trung Theo Ngành ICB
Hệ số điều chỉnh doanh thu bán chéo (Cross-Sell Revenue Adjustment Factor)
Hệ số điều chỉnh giá trị rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Value Adjustment)
Hệ số điều chỉnh giá trị đối tác tổng thể (SA-CVA — Standardised Approach for CVA Risk)
Hệ số điều chỉnh rủi ro tập trung địa lý (Geographic Concentration Adjustment Factor)
Hệ số điều chỉnh rủi ro tập trung đối với khoản phải thu (Receivables Concentration Adjustment Factor)
Hệ số điều chỉnh tín dụng đối với tài sản đảm bảo bằng bất động sản theo chu kỳ thị trường (Real-estate-cycle Adjusted Credit Conversion Factor)
Hệ số đo lường hiệu quả phân bổ vốn kinh doanh theo chi nhánh (Branch Capital Allocation Efficiency Ratio)
Hệ số đo lường hiệu quả phân bổ vốn kinh doanh theo sản phẩm (Product-level Capital Allocation Efficiency Ratio)
Hệ số đo lường rủi ro khách hàng tập trung theo nhóm liên quan (Related-Party Exposure Ratio)
Hệ số đo lường rủi ro tái cấp vốn theo kỳ hạn (Tenor Refinancing Risk Index)
Trang 88/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát