Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17552 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số đo lường rủi ro tập trung danh mục bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Guarantee Concentration Risk Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung giao dịch ký quỹ phái sinh theo chi nhánh
Hệ số đo lường rủi ro tập trung giao dịch thẻ theo thiết bị (Device-level Card Transaction Concentration Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung giới hạn giao dịch ngoại hối theo đối tác (Counterparty FX Limit Concentration Risk Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung giới hạn giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị và khu vực (Device-Region E-Banking Transaction Concentration Risk Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ theo ngân hàng tham gia (Participant Bank Syndicated Guarantee Concentration Risk Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung hạn mức giao dịch theo kênh chi nhánh vệ tinh
Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo Top 20 khách hàng (Top 20 Borrower Exposure Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung tín dụng theo chuỗi giá trị
Hệ số đo lường rủi ro tỷ giá danh mục cho vay ngoại tệ (FX Loan Portfolio Risk Index)
Hệ số đòn bẩy tài chính điều chỉnh rủi ro tập trung theo ngành (Sectoral Concentration-adjusted Leverage Ratio)
Hệ số đòn bẩy điều chỉnh (Adjusted Leverage Ratio)
Hệ số ổn định dòng tiền tiền gửi khách hàng cá nhân (Retail Deposit Stability Coefficient)
Hệ thống ACH — Hệ thống thanh toán tự động (Automated Clearing House)
Hệ thống Giám sát Hạn mức Tín dụng Theo Chu kỳ Tái cấp Vốn (Refinancing Cycle Credit Limit Monitoring System)
Hệ thống IBAN — Số tài khoản ngân hàng quốc tế (International Bank Account Number)
Hệ thống Swift MT
Hệ thống Tabmis
Hệ thống báo cáo nội bộ theo Thông tư 13/2018 (TT13 Reporting System)
Hệ thống báo cáo tài chính tích hợp IFRS (Integrated IFRS Financial Reporting System)
Hệ thống bù trừ điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Clearing System)
Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)
Hệ thống chuyển mạch tức thời (Instant Payment Switch)
Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Scoring System)
Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro ESG danh mục tín dụng (ESG Early Warning System for Credit Portfolio)
Hệ thống giám sát giao dịch liên ngân hàng thời gian thực (Real-time Interbank Transaction Surveillance System)
Hệ thống giám sát giao dịch thời gian thực (Real-time Transaction Surveillance System)
Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)
Hệ thống ngân hàng lõi mới (Next-Generation Core Banking System)
Hệ thống ngân hàng đại lý (Correspondent Banking Network)
Trang 89/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát