Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17552 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4804

Hệ số đo lường rủi ro tập trung danh mục bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Guarantee Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung giao dịch ký quỹ phái sinh theo chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung giao dịch thẻ theo thiết bị (Device-level Card Transaction Concentration Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung giới hạn giao dịch ngoại hối theo đối tác (Counterparty FX Limit Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung giới hạn giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị và khu vực (Device-Region E-Banking Transaction Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ theo ngân hàng tham gia (Participant Bank Syndicated Guarantee Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung hạn mức giao dịch theo kênh chi nhánh vệ tinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo Top 20 khách hàng (Top 20 Borrower Exposure Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung tín dụng theo chuỗi giá trị

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tỷ giá danh mục cho vay ngoại tệ (FX Loan Portfolio Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đòn bẩy tài chính điều chỉnh rủi ro tập trung theo ngành (Sectoral Concentration-adjusted Leverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đòn bẩy điều chỉnh (Adjusted Leverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ổn định dòng tiền tiền gửi khách hàng cá nhân (Retail Deposit Stability Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ACH — Hệ thống thanh toán tự động (Automated Clearing House)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống Giám sát Hạn mức Tín dụng Theo Chu kỳ Tái cấp Vốn (Refinancing Cycle Credit Limit Monitoring System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống IBAN — Số tài khoản ngân hàng quốc tế (International Bank Account Number)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống Swift MT

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống Tabmis

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống báo cáo nội bộ theo Thông tư 13/2018 (TT13 Reporting System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống báo cáo tài chính tích hợp IFRS (Integrated IFRS Financial Reporting System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống bù trừ điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Clearing System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống chuyển mạch tức thời (Instant Payment Switch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Scoring System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro ESG danh mục tín dụng (ESG Early Warning System for Credit Portfolio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống giám sát giao dịch liên ngân hàng thời gian thực (Real-time Interbank Transaction Surveillance System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống giám sát giao dịch thời gian thực (Real-time Transaction Surveillance System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi mới (Next-Generation Core Banking System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng đại lý (Correspondent Banking Network)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 89/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.