Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17483 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4767

Hội sở chính tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội đồng Quản lý Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-Branch Credit Concentration Risk Committee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội đồng Tín dụng Cấp cao (Senior Credit Committee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội đồng Tín dụng Ngân hàng (Bank Credit Committee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng Bảo lãnh Ký quỹ theo Loại Tài sản Đảm bảo (Asset-class-specific Collateral Guarantee Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng Hoán đổi Tín dụng (Credit Default Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng Repo chứng khoán doanh nghiệp (Corporate Bond Repo Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng Repo qua kênh đối tác chiến lược (Strategic Counterparty Repo Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bao thanh toán ngược (Reverse Factoring / Supply Chain Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bao thanh toán ngược (Reverse Factoring Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bao thanh toán nội địa (Domestic Factoring Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bao thanh toán xuất khẩu (Export Factoring Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bao thanh toán xuất khẩu có truy đòi (Recourse Export Factoring Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bao thanh toán xuất khẩu không truy đòi (Non-recourse Export Factoring Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bao thanh toán xuất khẩu liên ngân hàng (Interbank Export Factoring Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bán nợ có tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bù chênh lệch lãi suất cho vay ưu đãi (Subsidised Lending Rate Differential Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm ký quỹ tài sản

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm nhân thộ liên kết khoản vay (Loan-linked Life Insurance Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng cá nhân (Retail Credit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng (Bank Credit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng theo chỉ số (Credit Index Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng theo hạn mức (Credit Limit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng thương mại (Trade Credit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng xuất khẩu ngắn hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm tài khoản tiền gửi (Deposit Account Insurance Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 92/159 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.