Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17574 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4809

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số hiệu suất vận hành (KPI-linked Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số tài chính ESG (ESG-Covenant Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh số bán hàng (Sales-based Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh thu tương lai (Forward Revenue Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền thu chi hộ (Collection-payment Cash-flow Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền điểm bán hàng (POS Cash-flow Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo hạn mức (Credit Facility Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo mùa (Seasonal Credit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng tiêu dùng theo nhóm (Group Consumer Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xanh có điều khoản danh mục sử dụng vốn (Green Use-of-proceeds Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xanh theo chỉ số phát thải (Emissions-indexed Green Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xoay vòng có cam kết vốn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xoay vòng có điều kiện ràng buộc tài chính (Revolving Credit Facility with Financial Covenants)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xoay vòng liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xoay vòng liên ngân hàng (Interbank Revolving Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xoay vòng theo hạn mức tiền gửi (Deposit-backed Revolving Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng đồng ý tái định giá lãi suất

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng ưu đãi theo lương qua đối tác (Partner-payroll Preferential Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tương lai ngoại hối kỳ hạn (Currency Futures Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng vay chuyển đổi kỳ hạn thanh toán bằng quyền chọn lãi suất (Interest Rate Option-linked Bullet Loan Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng đại lý thu hộ nợ (Debt Collection Agency Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng đặt cọc bảo lãnh tỷ giá kỳ hạn (FX Forward Margin Pledge Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ủy thác cho vay (Loan Agency Outsourcing Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng (Inter-credit-institution Loan Mandate Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

In sao kê tài khoản

Account Statement Printing

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 98/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.