Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17585 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)
KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)
KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)
KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)
Khcn
Khoản vay Jumbo (Jumbo Loan)
Khoản vay cá nhân có ký quỹ (Margin Personal Loan)
Khoản vay cá nhân tự đảm bảo
Khoản vay có kỳ hạn thay đổi định kỳ (Evergreen Loan)
Khoản vay có kỳ hạn vô định
Khoản vay có kỳ đoan âm
Khoản vay có kỳ đệm
Khoản vay có điều kiện
Khoản vay có điều kiện tiên quyết
Khoản vay có điều kiện trả lãi
Khoản vay có điều kiện trả lãi theo kết quả kinh doanh
Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành với kỳ hạn lớn hơn khoản vay (Tenor-mismatched Self-issued CD Pledge Lending)
Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do ngân hàng khác phát hành (Cross-bank CD Pledge Loan)
Khoản vay cầm cố chứng nhận quỹ đầu tư (Fund Certificate-backed Loan)
Khoản vay cầm cố hàng tồn kho (Inventory-backed Loan)
Khoản vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (Policy Loan)
Khoản vay cầm cố kỳ hạn tiền gửi danh nghĩa (Nominal Deposit-tenor Pledge Loan)
Khoản vay cầm cố quyền được nhận cổ tức tương lai (Future Dividend Receivable Pledge Loan)
Khoản vay cầu cố hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy Pledge Loan)
Khoản vay cầu nối (Bridge Loan)
Khoản vay cầu nối xanh (Green Bridge Loan)
Khoản vay khung liên kết hành vi trả nợ
Khoản vay khởi nghiệp xanh (Green Startup Loan)
Khoản vay liên kết chỉ số bền vững (Sustainability-Linked Loan — SLL)
Khoản vay mua hàng trả góp hóa đơn
Trang 99/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát