Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11969 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1807

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

An toàn hệ thống tài chính

Financial System Stability

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài chính và thanh toán. Ngân hàng Nhà nước và Uỷ ban Giám sát chịu trách nhiệm giám sát an toàn hệ thống.

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Biên bản đối chiếu công nợ (Reconciliation Minutes)

Thuật ngữ chung

Biên lãi cho vay khách hàng (Customer Lending Margin)

Thuật ngữ chung

Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM)

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm

Cross-selling

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Báo Cáo Phân Tích Chênh Lệch Lãi Suất Liên Ngân Hàng Theo Kỳ Hạn

Thuật ngữ chung

Báo Cáo Phân Tích Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Kinh Doanh Liên Kênh Phân Phối Đa Tiền Tệ (Multi-currency Cross-channel Economic Capital Efficiency Report)

Thuật ngữ chung

Báo Cáo Phân Tích Rủi Ro Giá Trái Phiếu Doanh Nghiệp Theo Kỳ Hạn (Corporate Bond Tenor Risk Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo Cáo Tổng Hợp Hiệu Quả Phòng Vệ Rủi Ro Lãi Suất Toàn Hàng (Bank-wide Interest Rate Hedging Effectiveness Master Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo ALM (Asset & Liability Management Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Biến động Lãi suất Đáo hạn (Repricing Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Biến động Lợi nhuận Ròng Ngân hàng Theo Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Báo cáo COREP (Common Reporting)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Chi phí Vốn Bình quân (Weighted Average Cost of Funds Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Cơ cấu Kỳ hạn Nợ phải trả (Liabilities Maturity Profile Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo EBA

Thuật ngữ chung

Báo cáo EWS — Cảnh báo sớm (Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Hoạt động Kênh Số Theo Sản phẩm (Digital Channel Product Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Sử dụng Bảo đảm Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Sử dụng Vốn (Capital Utilization Efficiency Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh (Economic Capital Utilization Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hạn mức Giao dịch Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Transaction Limit Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hạn mức Tín dụng Khách hàng (Customer Credit Limit Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hồ sơ Rủi ro Khách hàng Tổng hợp (Customer Risk Profile Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo ICAAP

Thuật ngữ chung

Trang 1/61 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.