Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee)

Bảo lãnh đối ứng là cam kết bảo lãnh do bên được bảo lãnh (hoặc một bên thứ ba) cấp cho ngân hàng bảo lãnh, nhằm bù đắp nghĩa vụ tài chính phát sinh khi ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh gốc trước bên thụ hưởng. Nói cách khác, bảo lãnh đối ứng là "bảo lãnh của bảo lãnh" — tạo ra một chuỗi bảo đảm hai chiều, trong đó rủi ro từ giao dịch bảo lãnh ban đầu được chuyển ngược về phía bên có nghĩa vụ gốc.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh đối ứng thường xuất hiện trong ba trường hợp điển hình: (i) nhà thầu phụ yêu cầu nhà thầu chính bảo lãnh đối ứng cho khoản bảo lãnh mà nhà thầu chính đã cấp cho chủ đầu tư, (ii) doanh nghiệp vay vốn tại ngân hàng A nhưng được ngân hàng B bảo lãnh, khi đó doanh nghiệp phải cấp bảo lãnh đối ứng cho ngân hàng B, (iii) ngân hàng đại lý (correspondent bank) yêu cầu ngân hàng trong nước cấp bảo lãnh đối ứng trước khi phát hành bảo lãnh quốc tế theo yêu cầu của bên thụ hưởng nước ngoài.

Đặc điểm cơ bản của bảo lãnh đối ứng

  • Tính chất pháp lý: Là một hợp đồng bảo lãnh độc lập, có hiệu lực ràng buộc riêng biệt với bảo lãnh gốc. Bảo lãnh đối ứng chỉ phát sinh hiệu lực khi và chỉ khi bảo lãnh gốc được ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả tiền.
  • Chủ thể tham gia: Bên bảo lãnh đối ứng thường là bên được bảo lãnh trong giao dịch gốc; bên được bảo lãnh đối ứng là ngân hàng đã phát hành bảo lãnh gốc. Trong giao dịch quốc tế, có thể xuất hiện chuỗi 3–4 bên gồm ngân hàng bảo lãnh, ngân hàng đại lý, ngân hàng xác nhận.
  • Giá trị bảo lãnh đối ứng: Bằng hoặc thấp hơn giá trị bảo lãnh gốc, tùy theo thỏa thuận và mức độ rủi ro mà ngân hàng đánh giá.
  • Phí bảo lãnh đối ứng: Được tính riêng theo biểu phí của từng ngân hàng, thường dao động 0,3% – 1,5%/năm trên giá trị bảo lãnh, thấp hơn phí bảo lãnh gốc.
  • Thời hạn hiệu lực: Kéo dài đến khi bảo lãnh gốc hết hiệu lực và ngân hàng không còn nghĩa vụ phải trả tiền theo bảo lãnh gốc.

Phân biệt bảo lãnh đối ứng với các hình thức liên quan

Bảo lãnh đối ứng vs Bảo lãnh ngược (Counter-Indemnity): Bảo lãnh ngược thường là cam kết bồi hoàn đơn phương của khách hàng dành cho ngân hàng, mang tính nội bộ và không phải lúc nào cũng được phát hành dưới hình thức thư bảo lãnh chính thức. Bảo lãnh đối ứng có hình thức rõ ràng hơn, có thể là thư bảo lãnh hoặc hợp đồng bảo lãnh độc lập.

Bảo lãnh đối ứng vs Bảo lãnh bổ sung (Re-guarantee): Bảo lãnh bổ sung thường do một ngân hàng khác cấp cho ngân hàng bảo lãnh gốc, tạo thành lớp bảo đảm thứ hai. Bảo lãnh đối ứng có thể do chính bên được bảo lãnh cấp, hoặc do bên thứ ba không phải ngân hàng.

Bảo lãnh đối ứng vs Bảo lãnh chéo (Cross Guarantee): Bảo lãnh chéo thường diễn ra trong nhóm công ty mẹ – con hoặc công ty liên kết, trong đó các bên cùng bảo lãnh cho nhau. Bảo lãnh đối ứng có cấu trúc tuyến tính hơn, hướng từ bên được bảo lãnh về phía ngân hàng bảo lãnh.

Quy trình phát hành bảo lãnh đối ứng tại ngân hàng thương mại

  1. Bước 1 – Xác định nhu cầu: Khi khách hàng đề nghị phát hành bảo lãnh gốc, ngân hàng thẩm định và quyết định yêu cầu bảo lãnh đối ứng nếu mức độ rủi ro cao hoặc khách hàng chưa đủ tài sản đảm bảo.
  2. Bước 2 – Lập hồ sơ: Khách hàng nộp hồ sơ đề nghị cấp bảo lãnh đối ứng, bao gồm đơn đề nghị, bản sao hợp đồng bảo lãnh gốc, tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
  3. Bước 3 – Thẩm định và phê duyệt: Ngân hàng thẩm định hồ sơ, đánh giá khả năng hoàn trả, phê duyệt hạn mức và điều kiện bảo lãnh đối ứng.
  4. Bước 4 – Ký kết và phát hành: Hai bên ký hợp đồng bảo lãnh đối ứng, ngân hàng phát hành thư bảo lãnh đối ứng (nếu có yêu cầu từ bên thụ hưởng là ngân hàng đối tác).
  5. Bước 5 – Theo dõi và quyết toán: Ngân hàng theo dõi hiệu lực bảo lãnh gốc, giải chấp bảo lãnh đối ứng khi bảo lãnh gốc hết hiệu lực.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào ngân hàng bắt buộc yêu cầu khách hàng cấp bảo lãnh đối ứng thay vì chỉ yêu cầu tài sản đảm bảo? Ngân hàng thường yêu cầu bảo lãnh đối ứng khi khách hàng chưa đủ tài sản thế chấp, khi giá trị bảo lãnh gốc lớn vượt khả năng đảm bảo bằng tài sản, hoặc khi giao dịch liên quan đến nhiều chủ thể trong chuỗi cung ứng (nhà thầu chính – nhà thầu phụ). Bảo lãnh đối ứng giúp ngân hàng phân tán rủi ro và tạo thêm lớp bảo đảm pháp lý.

Hỏi: Bảo lãnh đối ứng có phải là điều kiện tiên quyết để phát hành bảo lãnh quốc tế (ví dụ bảo lãnh dự thầu quốc tế) không? Trong nhiều trường hợp, có. Khi ngân hàng trong nước muốn ngân hàng nước ngoài phát hành hoặc xác nhận bảo lãnh quốc tế, ngân hàng nước ngoài thường yêu cầu ngân hàng trong nước cấp bảo lãnh đối ứng (counter-guarantee) để đảm bảo nghĩa vụ hoàn trả. Nếu không có bảo lãnh đối ứng, ngân hàng nước ngoài có thể từ chối hoặc yêu cầu ký quỹ 100% giá trị bảo lãnh.

Hỏi: Phí bảo lãnh đối ứng có được tính vào chi phí hợp lý khi quyết toán thuế doanh nghiệp không? Theo quy định hiện hành về thuế thu nhập doanh nghiệp, phí bảo lãnh đối ứng là chi phí tài chính phát sinh cho hoạt động sản xuất kinh doanh, có hóa đơn chứng từ hợp lệ, thuộc diện được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý chứng minh mối liên hệ giữa khoản phí này với hoạt động kinh doanh thực tế và bảo lãnh gốc tương ứng.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.