Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee)

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee) là một loại bảo lãnh ngân hàng, trong đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết bằng văn bản với bên thụ hưởng (thường là chủ đầu tư, bên mua hàng, hoặc bên mời thầu) rằng sẽ thanh toán một khoản tiền nhất định nếu bên được bảo lãnh (nhà thầu, nhà cung cấp, nhà thầu phụ) không thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng kinh tế đã ký với bên thụ hưởng. Đây là nghiệp vụ truyền thống và phổ biến nhất trong nhóm bảo lãnh trong nước, thường xuất hiện trong các gói thầu xây dựng, cung cấp thiết bị, dịch vụ công.

Khác với bảo lãnh thanh toán (bên bảo lãnh đứng ra trả nợ thay), bảo lãnh thực hiện hợp đồng mang tính chất "bảo đảm nghĩa vụ thực hiện": nếu nhà thầu làm đúng hợp đồng, bảo lãnh sẽ tự hết hiệu lực; chỉ khi nhà thầu vi phạm (chậm tiến độ, không giao hàng, sai thông số kỹ thuật, bỏ dở công trình...), bên thụ hưởng mới có quyền yêu cầu ngân hàng trả tiền. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, giá trị bảo lãnh thực hiện hợp đồng thường dao động từ 2% đến 10% giá trị hợp đồng, tùy theo ngành nghề, quy mô gói thầu và thỏa thuận giữa các bên.

Đặc điểm chính của bảo lãnh thực hiện hợp đồng

  • Bên tham gia gồm ba chủ thể: bên được bảo lãnh (nhà thầu), ngân hàng bảo lãnh, và bên thụ hưởng (chủ đầu tư, bên mua).
  • Điều kiện phát sinh nghĩa vụ trả tiền: phụ thuộc vào việc nhà thầu có thực sự vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hay không, dựa trên căn cứ mà bên thụ hưởng cung cấp.
  • Hình thức phổ biến: thư bảo lãnh (Letter of Guarantee) do ngân hàng phát hành, có thể là bảo lãnh có điều kiện (ngân hàng chỉ trả khi có đầy đủ chứng từ chứng minh vi phạm) hoặc bảo lãnh vô điều kiện (ngân hàng trả ngay khi có yêu cầu hợp lệ từ bên thụ hưởng).
  • Thời hạn bảo lãnh: xác định rõ trong thư bảo lãnh, thường trùng hoặc dài hơn thời hạn thực hiện hợp đồng một khoảng nhất định để bên thụ hưởng có thời gian khiếu nại nếu phát sinh lỗi.
  • Phí bảo lãnh: được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh, thường từ 0,5% đến 3%/năm tùy rủi ro của khách hàng và tài sản đảm bảo đi kèm.

Quy trình phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng

  1. Tiếp nhận hồ sơ: doanh nghiệp nộp hồ sơ đề nghị bảo lãnh gồm đơn yêu cầu, bản sao hợp đồng kinh tế, báo cáo tài chính, phương án sản xuất kinh doanh và tài liệu về tài sản đảm bảo.
  2. Thẩm định khách hàng: ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, uy tín, kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự, lịch sử bảo lãnh trước đó.
  3. Thỏa thuận tài sản đảm bảo: thường yêu cầu ký quỹ một phần (10% – 50% giá trị bảo lãnh) kết hợp với tài sản thế chấp như bất động sản, sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá hoặc bảo lãnh đối ứng của tổ chức tín dụng khác.
  4. Phát hành thư bảo lãnh: ngân hàng ban hành thư bảo lãnh gửi trực tiếp hoặc qua bên được bảo lãnh đến bên thụ hưởng.
  5. Theo dõi và xử lý khi phát sinh yêu cầu trả tiền: nếu bên thụ hưởng yêu cầu ngân hàng thanh toán, ngân hàng sẽ rà soát tính hợp lệ của yêu cầu, đối chiếu điều kiện trong thư bảo lãnh trước khi quyết định chi trả (nếu bảo lãnh có điều kiện) hoặc chi trả ngay (nếu bảo lãnh vô điều kiện).

Vai trò đối với hoạt động ngân hàng và doanh nghiệp

  • Với doanh nghiệp: bảo lãnh thực hiện hợp đồng là "tấm vé" để tham gia đấu thầu các dự án lớn, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí, cung ứng vật tư thiết bị cho dự án đầu tư công và tư nhân. Nhiều gói thầu chỉ chấp nhận nhà thầu có thư bảo lãnh hợp lệ từ ngân hàng.
  • Với ngân hàng: đây là nghiệp vụ mang lại thu nhập ngoài lãi (phí bảo lãnh), đồng thời giúp tận dụng mối quan hệ khách hàng doanh nghiệp hiện hữu và khai thác tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, ngân hàng phải đối mặt với rủi ro tín dụng nếu nhà thầu vi phạm hợp đồng và bên thụ hưởng yêu cầu thanh toán, nên loại bảo lãnh này được theo dõi trong hạn mức tín dụng chung của khách hàng.
  • Với nền kinh tế: góp phần giảm thiểu tình trạng bỏ thầu, bỏ hợp đồng, bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư, nâng cao kỷ luật thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng khác gì so với bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) và bảo hành (Maintenance Guarantee)? Bảo lãnh dự thầu phát hành trước khi ký hợp đồng, mục đích đảm bảo nhà thầu không rút hồ sơ hoặc từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu; giá trị thường 1% – 3% giá gói thầu. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng phát hành sau khi hợp đồng được ký, đảm bảo nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ chính; giá trị 2% – 10%. Bảo hành phát hành khi công trình hoặc hàng hóa được nghiệm thu bàn giao, đảm bảo nhà thầu sửa chữa lỗi trong thời gian bảo hành; giá trị thường 3% – 5%. Ba loại này nối tiếp nhau theo vòng đời dự án.

Hỏi: Nếu bên thụ hưởng yêu cầu ngân hàng trả tiền bảo lãnh, ngân hàng có được tự đánh giá vi phạm của nhà thầu hay không? Tùy thuộc vào loại bảo lãnh. Với bảo lãnh có điều kiện, ngân hàng được và có trách nhiệm xem xét chứng từ mà bên thụ hưởng cung cấp (biên bản nghiệm thu, thông báo vi phạm, hóa đơn phạt...) để quyết định có chi trả hay không. Với bảo lãnh vô điều kiện, ngân hàng phải thanh toán ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ, không được từ chối dù nhà thầu có tranh cãi. Vì vậy, bảo lãnh vô điều kiện có rủi ro cao hơn cho ngân hàng và thường đi kèm yêu cầu ký quỹ lớn hơn.

Hỏi: Doanh nghiệp nhỏ mới thành lập có được cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng không? Có thể được, nhưng thường khó khăn hơn doanh nghiệp có lịch sử hoạt động. Ngân hàng thường yêu cầu tỷ lệ ký quỹ cao hơn (50% trở lên giá trị bảo lãnh), tài sản đảm bảo chắc chắn (bất động sản, sổ tiết kiệm của chủ doanh nghiệp), đồng thời xem xét kinh nghiệm của đội ngũ lãnh đạo và năng lực thực hiện dự án tương tự. Một số ngân hàng cung cấp gói bảo lãnh kết hợp bảo hiểm hoặc bảo lãnh đối ứng để hỗ trợ doanh nghiệp mới tiếp cận nghiệp vụ này.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng thông dụng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Đối với từng giao dịch cụ thể, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp ngân hàng bảo lãnh và tham khảo ý kiến luật sư để đảm bảo tuân thủ quy định hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.