Bỏ qua điều hướng

Cam kết cho vay (Loan Commitment) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay (Loan Commitment)

Cam kết cho vay (Loan Commitment) là thỏa thuận bằng văn bản giữa ngân hàng (bên cam kết) và khách hàng (bên nhận cam kết), trong đó ngân hàng cam kết sẽ sẵn sàng cấp một khoản tín dụng cho khách hàng trong tương lai khi khách hàng có nhu cầu rút vốn và đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định trong cam kết. Cam kết cho vay là một sản phẩm tín dụng ngoài bảng cân đối kế toán (off-balance sheet) cho đến khi khách hàng thực sự rút vốn, giúp khách hàng chủ động trong kế hoạch tài chính đồng thời tạo thêm công cụ quản trị thanh khoản cho ngân hàng.

Phân loại cam kết cho vay thường gặp

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, cam kết cho vay thường được chia thành hai nhóm chính:

  • Cam kết cho vay không thể hủy ngang (Unconditional/Irrevocable Loan Commitment): Ngân hàng cam kết chắc chắn sẽ cấp tín dụng khi khách hàng đáp ứng điều kiện, không thể đơn phương rút lại cam kết trừ khi khách hàng vi phạm nghiêm trọng. Đây là hình thức ràng buộc cao nhất, thường áp dụng cho các khoản vay dự án, vay đầu tư dài hạn.
  • Cam kết cho vay có thể hủy ngang (Revocable/Standby Loan Commitment): Ngân hàng giữ quyền đơn phương hủy hoặc thay đổi cam kết bất kỳ lúc nào, thường áp dụng cho hạn mức tín dụng lưu động, thư tín dụng dự phòng. Rủi ro cho khách hàng cao hơn nhưng phí cam kết thấp hơn.

Ngoài ra còn phân theo tính chất: cam kết cho vay thương mại, cam kết bảo lãnh, cam kết cấp thư tín dụng (L/C), cam kết mua lại chứng từ có giá trị chưa đến hạn (revolving underwriting facility), v.v.

Nội dung chính của một hợp đồng cam kết cho vay

Một hợp đồng cam kết cho vay tiêu chuẩn thường bao gồm các thành phần:

  • Đối tượng và mục đích cam kết: ghi rõ loại khoản vay, mục đích sử dụng vốn, đối tượng khách hàng áp dụng.
  • Hạn mức cam kết: tổng số tiền tối đa ngân hàng sẵn sàng cấp, có thể là hạn mức cố định hoặc hạn mức luân chuyển.
  • Thời hạn hiệu lực: khoảng thời gian cam kết có hiệu lực (ví dụ: 12 tháng, 24 tháng), thời điểm hết hiệu lực.
  • Điều kiện tiên quyết (Conditions Precedent): các điều kiện khách hàng phải đáp ứng trước khi được rút vốn (nộp hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, tài sản đảm bảo, giấy phép con, v.v.).
  • Phí cam kết (Commitment Fee): khoản phí khách hàng phải trả để duy trì cam kết, thường tính trên phần hạn mức chưa sử dụng, mức phí phổ biến từ 0,25%/năm đến 1,5%/năm tùy mức độ ràng buộc và uy tín khách hàng.
  • Lãi suất và biên độ lãi suất: thường quy định theo công thức lãi suất tham chiếu (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hoặc 24 tháng) cộng biên độ (margin) cố định.
  • Quyền và nghĩa vụ các bên, điều khoản chấm dứt, điều khoản vi phạm (Events of Default), điều khoản miễn trừ trách nhiệm (Material Adverse Change clause).

Phí cam kết và xử lý kế toán

  • Phí cam kết (Commitment Fee) được ghi nhận như thu nhập phân bổ theo thời gian hiệu lực của cam kết. Nếu cam kết chấm dứt trước hạn, phần phí chưa phân bổ sẽ được hoàn lại hoặc chuyển sang bù trừ theo thỏa thuận.
  • Về phía khách hàng, phí cam kết được vốn hóa vào chi phí đầu tư nếu khoản vay nhằm mục đích đầu tư tài sản cố định, hoặc ghi nhận vào chi phí tài chính trong kỳ nếu là vốn lưu động.
  • Khi cam kết chưa được rút vốn, khoản này nằm ngoài bảng cân đối kế toán (off-balance sheet) nhưng vẫn được tính vào tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ an toàn vốn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí cam kết cho vay được tính như thế nào và ai chịu phí này? Phí cam kết thường được tính trên phần hạn mức cam kết chưa sử dụng theo công thức: Phí cam kết = Hạn mức cam kết × Tỷ lệ phí × (Số ngày thực tế/360 hoặc 365). Khách hàng (bên đi vay) là người chịu phí này như một khoản bù đắp cho việc ngân hàng phải dự phòng nguồn vốn sẵn có. Mức phí phổ biến ở Việt Nam hiện nay dao động từ 0,25%/năm đến 1,5%/năm, tùy thuộc vào mức độ ràng buộc của cam kết, xếp hạng tín nhiệm khách hàng và quan hệ giao dịch.

Hỏi: Cam kết cho vay có thể bị hủy ngang khi nào? Cam kết cho vay không thể hủy ngang chỉ bị chấm dứt trong các trường hợp: (1) hết thời hạn hiệu lực, (2) khách hàng vi phạm điều khoản chấm dứt (Events of Default) như không cung cấp báo cáo tài chính đúng hạn, không duy trì tỷ lệ tài chính nhất định, vỡ nợ các khoản vay hiện tại, (3) xảy ra sự kiện bất lợi nghiêm trọng (Material Adverse Change) như khách hàng bị khởi kiện, mất giấy phép kinh doanh, tài sản đảm bảo suy giảm giá trị. Đối với cam kết có thể hủy ngang, ngân hàng có thể đơn phương hủy bất kỳ lúc nào nhưng phải thông báo trước theo thỏa thuận.

Hỏi: Cam kết cho vay khác gì so với hạn mức tín dụng (credit line)? Hạn mức tín dụng thường là dạng cam kết cho vay có thể hủy ngang với hạn mức luân chuyển, khách hàng rút và hoàn trả nhiều lần trong phạm vi hạn mức. Cam kết cho vay là thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả cam kết không hủy ngang cho một khoản vay cụ thể. Trong thực tế tại Việt Nam, hạn mức tín dụng là sản phẩm phổ biến nhất cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn cam kết cho vay không hủy ngang thường xuất hiện trong các giao dịch lớn như tài trợ dự án, mua bán doanh nghiệp (M&A), tái cơ cấu tài chính.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Số liệu minh họa về phí cam kết, thời hạn chỉ mang tính tham khảo thị trường, có thể thay đổi theo từng ngân hàng và từng thời kỳ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.